Bản dịch của từ 𬇧 trong tiếng Việt và Anh

𬇧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊN/AN/AN/A

𬇧(Danh từ)

cháng
01

〈越南释义〉读音chang,之间。

(theo nghĩa Việt Nam) đọc là 'chang', nghĩa là khoảng không gian giữa hai vật, như khoảng cách, khoảng trống (giúp nhớ qua từ 'chăng' trong tiếng Việt, liên tưởng đến khoảng cách giữa các sợi chăng)

(Vietnamese meaning) pronounced 'chang', meaning the space or interval between two things.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬇧
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【SẢNG】
Hình thái radical:
⿰,江,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép