Bản dịch của từ 𬇧 trong tiếng Việt và Anh
𬇧

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𬇧(Danh từ)
〈越南释义〉读音chang,之间。
(theo nghĩa Việt Nam) đọc là 'chang', nghĩa là khoảng không gian giữa hai vật, như khoảng cách, khoảng trống (giúp nhớ qua từ 'chăng' trong tiếng Việt, liên tưởng đến khoảng cách giữa các sợi chăng)
(Vietnamese meaning) pronounced 'chang', meaning the space or interval between two things.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【SẢNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,江,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
𬇧 gồm bộ thủ Thủy (氵) đại diện cho nước, kết hợp với chữ 江 (giang – sông) và 中 (trung – giữa), gợi hình về một dòng nước sông chảy giữa lòng đất. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng giữa dòng sông rộng lớn, tiếng nước ầm ầm vỗ vào bờ đá – hình ảnh này giúp ghi nhớ ký tự này dễ dàng hơn. Người Việt thường nhầm lẫn 𬇧 với các chữ cùng bộ thủ Thủy như 湖 (hồ) hay 濤 (sóng lớn) do nét khá phức tạp; bên cạnh đó, thiếu các từ ghép phổ biến khiến bạn dễ quên hoặc bỏ qua ký tự này. Phát âm Hán Việt chưa chuẩn cũng là thách thức, 𬇧 đọc là jiāng (江) nhưng tránh nhầm với âm jiàng hay qiáng do cách phát âm gần tương tự trong tiếng Trung, vì thế hãy luyện nghe kỹ Pinyin với dấu sắc (jiāng). Lưu ý, đừng dịch từng từ một kiểu Việt–Trung, dễ dẫn đến câu sai nghĩa hoặc khó hiểu khi dùng ký tự này trong văn cảnh. Mẹo nhỏ cho bạn: mỗi lần nhìn thấy ký tự này, hãy nghĩ ngay đến 'dòng sông mênh mông chảy giữa đất trời', vừa dễ nhớ, vừa cảm được nét chữ mềm mại và uyển chuyển.
Từ 𬇧 (hán tự 'nhân') có nguồn gốc từ văn hóa Hán, biểu thị ý nghĩa sâu sắc trong ngữ cảnh lịch sử. Chữ này thường được sử dụng để chỉ những khía cạnh liên quan đến con người hoặc các khía cạnh xã hội. Suốt chiều dài lịch sử, 𬇧 đã thể hiện sự phát triển của ngôn ngữ Hán, phản ánh sự giao thoa văn hóa giữa các thời kỳ. Ngày nay, từ này vẫn giữ vai trò quan trọng trong ngôn ngữ Trung Quốc và Việt Nam.
𬇧 gồm bộ thủ Thủy (氵) đại diện cho nước, kết hợp với chữ 江 (giang – sông) và 中 (trung – giữa), gợi hình về một dòng nước sông chảy giữa lòng đất. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng giữa dòng sông rộng lớn, tiếng nước ầm ầm vỗ vào bờ đá – hình ảnh này giúp ghi nhớ ký tự này dễ dàng hơn. Người Việt thường nhầm lẫn 𬇧 với các chữ cùng bộ thủ Thủy như 湖 (hồ) hay 濤 (sóng lớn) do nét khá phức tạp; bên cạnh đó, thiếu các từ ghép phổ biến khiến bạn dễ quên hoặc bỏ qua ký tự này. Phát âm Hán Việt chưa chuẩn cũng là thách thức, 𬇧 đọc là jiāng (江) nhưng tránh nhầm với âm jiàng hay qiáng do cách phát âm gần tương tự trong tiếng Trung, vì thế hãy luyện nghe kỹ Pinyin với dấu sắc (jiāng). Lưu ý, đừng dịch từng từ một kiểu Việt–Trung, dễ dẫn đến câu sai nghĩa hoặc khó hiểu khi dùng ký tự này trong văn cảnh. Mẹo nhỏ cho bạn: mỗi lần nhìn thấy ký tự này, hãy nghĩ ngay đến 'dòng sông mênh mông chảy giữa đất trời', vừa dễ nhớ, vừa cảm được nét chữ mềm mại và uyển chuyển.
Từ 𬇧 (hán tự 'nhân') có nguồn gốc từ văn hóa Hán, biểu thị ý nghĩa sâu sắc trong ngữ cảnh lịch sử. Chữ này thường được sử dụng để chỉ những khía cạnh liên quan đến con người hoặc các khía cạnh xã hội. Suốt chiều dài lịch sử, 𬇧 đã thể hiện sự phát triển của ngôn ngữ Hán, phản ánh sự giao thoa văn hóa giữa các thời kỳ. Ngày nay, từ này vẫn giữ vai trò quan trọng trong ngôn ngữ Trung Quốc và Việt Nam.
