Bản dịch của từ 𬑔 trong tiếng Việt và Anh
𬑔

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𬑔(Danh từ)
同“众”。
Tập thể, đám đông (như trong câu 'đông người như trẩy hội')
Crowd, multitude
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
同“蒙”。
Che phủ, bao trùm (giống như 'mông' trong 'mông mênh')
To cover, to veil
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,罒,𧰨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一丿乚丿丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𬑔 là một hình tượng thú vị với bộ mắt (罒) đặt trên phần dưới phức tạp như tổ hợp 𧰨, gợi liên tưởng đến một cửa sổ nhỏ đang mở hé nhìn ra ngoài thế giới, giúp nhớ nhanh hình dạng độc đáo của chữ này. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ như 目, 省 vì số nét khá giống và cấu trúc phức tạp, dễ gây rối khi viết hoặc nhớ sai thứ tự nét. Đặc biệt, chữ 𬑔 không phổ biến trong từ ghép, nên dễ bị quên hoặc bỏ qua khi học. Về phát âm, chữ này ít phổ biến nên không có biến thể âm hay bẫy phát âm rõ ràng, tuy nhiên cần lưu ý tránh nhầm với các âm gần giống có thanh điệu khác khi phát âm pinyin. Để ghi nhớ tốt, hãy tưởng tượng bạn đang nhìn qua một cửa sổ mắt thần đang lấp ló trong một bức màn đặc biệt, vừa vui nhộn vừa dễ hình dung. Đừng quên luyện viết đều nét theo thứ tự nghiêm ngặt để tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ mắt nhé!
Nguồn gốc của từ 𬑔 chưa được ghi chép rõ ràng trong tài liệu cổ, tuy nhiên, ý nghĩa của nó có thể liên quan đến khái niệm về sự che chở hoặc bảo vệ. Theo lịch sử, từ này đã được sử dụng trong nhiều văn bản Hán để chỉ những hình thức bảo vệ hoặc vật dụng liên quan. Ngày nay, 𬑔 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn hóa và nghệ thuật, thể hiện sự sâu sắc trong ngôn ngữ Hán.
Chữ 𬑔 là một hình tượng thú vị với bộ mắt (罒) đặt trên phần dưới phức tạp như tổ hợp 𧰨, gợi liên tưởng đến một cửa sổ nhỏ đang mở hé nhìn ra ngoài thế giới, giúp nhớ nhanh hình dạng độc đáo của chữ này. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ như 目, 省 vì số nét khá giống và cấu trúc phức tạp, dễ gây rối khi viết hoặc nhớ sai thứ tự nét. Đặc biệt, chữ 𬑔 không phổ biến trong từ ghép, nên dễ bị quên hoặc bỏ qua khi học. Về phát âm, chữ này ít phổ biến nên không có biến thể âm hay bẫy phát âm rõ ràng, tuy nhiên cần lưu ý tránh nhầm với các âm gần giống có thanh điệu khác khi phát âm pinyin. Để ghi nhớ tốt, hãy tưởng tượng bạn đang nhìn qua một cửa sổ mắt thần đang lấp ló trong một bức màn đặc biệt, vừa vui nhộn vừa dễ hình dung. Đừng quên luyện viết đều nét theo thứ tự nghiêm ngặt để tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ mắt nhé!
Nguồn gốc của từ 𬑔 chưa được ghi chép rõ ràng trong tài liệu cổ, tuy nhiên, ý nghĩa của nó có thể liên quan đến khái niệm về sự che chở hoặc bảo vệ. Theo lịch sử, từ này đã được sử dụng trong nhiều văn bản Hán để chỉ những hình thức bảo vệ hoặc vật dụng liên quan. Ngày nay, 𬑔 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn hóa và nghệ thuật, thể hiện sự sâu sắc trong ngôn ngữ Hán.
