Bản dịch của từ 𬖂 trong tiếng Việt và Anh
𬖂

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zān | ㄗㄢ | N/A | N/A | N/A |
𬖂(Danh từ)
疑同“簪”。见于台湾人名。
Nghi ngờ giống chữ “簪” (cái trâm cài tóc), thường thấy trong tên người Đài Loan (nhớ chữ này như trâm cài tóc của người Đài).
Suspected to be the same as “簪” (hairpin). Found in Taiwanese personal names.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zān】【ㄗㄢ】【TÂM】
- Hình thái radical:
- ⿱,𥫗,㬱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𬖂 với hình dạng phức tạp gồm bộ 𥫗 phía trên và 㬱 phía dưới, tưởng tượng như một cái lồng tre nhỏ, giúp bạn nhớ là vật chứa làm từ tre rất đặc biệt. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ như 笥 hay 筋 do nét và kiểu dáng tương tự, nhất là khi không quen với các nét móc và gập phức tạp trong cách viết. Vì đây là chữ hiếm, ít xuất hiện trong từ ghép, bạn nên cẩn thận không dịch từng từ một theo cách tiếng Việt mà bỏ qua ngữ cảnh, tránh dịch máy dễ khiến câu bị sai ý. Âm đọc chữ này khá hiếm, không có biến thể phổ biến, bạn nên chú ý phân biệt với những âm gần giống trong tiếng Trung, tránh nhầm với các từ đồng âm cùng bộ tre (mùn) mà có nghĩa khác. Mẹo nhớ nhanh: hãy tưởng tượng 𬖂 như một cái rổ tre độc đáo, chứa đựng nét đẹp văn hóa cổ Trung Hoa, giúp bạn dễ hình dung và không quên cách viết phức tạp của nó. Hãy luyện viết theo thứ tự nét chuẩn để tạo thói quen và tránh viết sai. Cố gắng luyện nghe và phát âm chuẩn để không bị lẫn lộn khi học từ mới nhé!
Từ 𬖂 có nguồn gốc từ chữ Hán, nhưng lịch sử cụ thể của nó vẫn chưa rõ ràng. Ý nghĩa chính của nó liên quan đến một khía cạnh nào đó trong văn hóa hoặc cuộc sống hàng ngày. Theo thời gian, 𬖂 đã trở thành một phần trong từ vựng hiện đại, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Trung Quốc và ảnh hưởng của nó đến tiếng Việt.
Chữ 𬖂 với hình dạng phức tạp gồm bộ 𥫗 phía trên và 㬱 phía dưới, tưởng tượng như một cái lồng tre nhỏ, giúp bạn nhớ là vật chứa làm từ tre rất đặc biệt. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ như 笥 hay 筋 do nét và kiểu dáng tương tự, nhất là khi không quen với các nét móc và gập phức tạp trong cách viết. Vì đây là chữ hiếm, ít xuất hiện trong từ ghép, bạn nên cẩn thận không dịch từng từ một theo cách tiếng Việt mà bỏ qua ngữ cảnh, tránh dịch máy dễ khiến câu bị sai ý. Âm đọc chữ này khá hiếm, không có biến thể phổ biến, bạn nên chú ý phân biệt với những âm gần giống trong tiếng Trung, tránh nhầm với các từ đồng âm cùng bộ tre (mùn) mà có nghĩa khác. Mẹo nhớ nhanh: hãy tưởng tượng 𬖂 như một cái rổ tre độc đáo, chứa đựng nét đẹp văn hóa cổ Trung Hoa, giúp bạn dễ hình dung và không quên cách viết phức tạp của nó. Hãy luyện viết theo thứ tự nét chuẩn để tạo thói quen và tránh viết sai. Cố gắng luyện nghe và phát âm chuẩn để không bị lẫn lộn khi học từ mới nhé!
Từ 𬖂 có nguồn gốc từ chữ Hán, nhưng lịch sử cụ thể của nó vẫn chưa rõ ràng. Ý nghĩa chính của nó liên quan đến một khía cạnh nào đó trong văn hóa hoặc cuộc sống hàng ngày. Theo thời gian, 𬖂 đã trở thành một phần trong từ vựng hiện đại, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Trung Quốc và ảnh hưởng của nó đến tiếng Việt.
