Bản dịch của từ 𬠧 trong tiếng Việt và Anh
𬠧

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄨㄌㄚˇㄐㄧㄝ˙ | N/A | N/A | N/A |
𬠧(Danh từ)
(Theo nghĩa Nhật) Cửa giao, tức là con sứa biển (giống như 'sứa' trong tiếng Việt) – hình ảnh mềm mại, trôi nổi trên biển như chiếc cửa (cửa sổ) nhẹ nhàng.
(Japanese meaning) Kurage, meaning jellyfish (sea moon).
〈日本释义〉读音くらげ。《天治本新撰字镜小学篇》・《享和本新撰字镜》に「久良介」、「水母・海月(クラゲ)」の意。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄎㄨㄌㄚˇㄐㄧㄝ˙】【CỬA GIAO】
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,竟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 17
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𬠧 có hình cấu tạo độc đáo gồm bộ sâu (虫) cộng với phần 竟 ở bên phải, gợi nhớ hình ảnh con sâu đang đua tranh trong một không gian chật chội. Để ghi nhớ, bạn hãy tưởng tượng tiếng rít của con sâu khi tranh đấu, như một cuộc chiến nhỏ bé mà bạn có thể hình dung rõ nét. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 𬠧 với các chữ cùng bộ sâu như 蠙 hoặc 蠢, vì筆画 khá phức tạp và giống nhau, dẫn đến viết sai hoặc đọc nhầm. Bên cạnh đó, do chữ này gần như không xuất hiện trong từ ghép phổ biến, việc áp dụng vào giao tiếp và dịch thuật dễ gây bối rối, đặc biệt khi người học có xu hướng dịch từng từ theo nghĩa đen, không nắm vững sắc thái và ngữ cảnh. Phát âm của 𬠧 theo chuẩn phồn thể chưa phổ biến, và do đó, học viên nên chú ý không nhầm lẫn các âm tương tự với bộ sâu khác, không có biến thể phát âm rõ ràng. Một mẹo nhỏ là khi nhìn thấy bộ sâu kết hợp với chữ 竟, hãy nhớ đến hình ảnh 'sâu kiên trì đến cùng' để dễ dàng ghi nhớ chữ này hơn, đồng thời cẩn thận trong phân biệt với các ký tự họ hàng để tránh lỗi thường gặp.
Từ 𬠧 có nguồn gốc từ chữ Hán, không có thông tin chi tiết về etymon. Ý nghĩa của nó liên quan đến đặc điểm hoặc hình thức cụ thể trong văn hóa Trung Hoa. Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển trong ngôn ngữ qua các triều đại. Hiện nay, 𬠧 được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh văn chương và nghiên cứu.
Chữ 𬠧 có hình cấu tạo độc đáo gồm bộ sâu (虫) cộng với phần 竟 ở bên phải, gợi nhớ hình ảnh con sâu đang đua tranh trong một không gian chật chội. Để ghi nhớ, bạn hãy tưởng tượng tiếng rít của con sâu khi tranh đấu, như một cuộc chiến nhỏ bé mà bạn có thể hình dung rõ nét. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 𬠧 với các chữ cùng bộ sâu như 蠙 hoặc 蠢, vì筆画 khá phức tạp và giống nhau, dẫn đến viết sai hoặc đọc nhầm. Bên cạnh đó, do chữ này gần như không xuất hiện trong từ ghép phổ biến, việc áp dụng vào giao tiếp và dịch thuật dễ gây bối rối, đặc biệt khi người học có xu hướng dịch từng từ theo nghĩa đen, không nắm vững sắc thái và ngữ cảnh. Phát âm của 𬠧 theo chuẩn phồn thể chưa phổ biến, và do đó, học viên nên chú ý không nhầm lẫn các âm tương tự với bộ sâu khác, không có biến thể phát âm rõ ràng. Một mẹo nhỏ là khi nhìn thấy bộ sâu kết hợp với chữ 竟, hãy nhớ đến hình ảnh 'sâu kiên trì đến cùng' để dễ dàng ghi nhớ chữ này hơn, đồng thời cẩn thận trong phân biệt với các ký tự họ hàng để tránh lỗi thường gặp.
Từ 𬠧 có nguồn gốc từ chữ Hán, không có thông tin chi tiết về etymon. Ý nghĩa của nó liên quan đến đặc điểm hoặc hình thức cụ thể trong văn hóa Trung Hoa. Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển trong ngôn ngữ qua các triều đại. Hiện nay, 𬠧 được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh văn chương và nghiên cứu.
