Bản dịch của từ 𬰆 trong tiếng Việt và Anh

𬰆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tìng

ㄊㄧㄥˋN/AN/AN/A

𬰆(Tính từ)

tìng
01

〈越南释义〉读音tạnh,无风的。

越南释义〉đọc là tạnh, nghĩa là không có gió, trời yên tĩnh như khi trời tạnh mưa.

In Vietnamese usage, pronounced 'tạnh', meaning windless or calm weather.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬰆
Bính âm:
【tìng】【ㄊㄧㄥˋ】【TẠNH】
Hình thái radical:
⿱,雨,浄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép