Bản dịch của từ 𬺾 trong tiếng Việt và Anh
𬺾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𬺾(Danh từ)
Chữ này xuất hiện trong 《辞源》, dùng để chỉ các số lượng lớn như ba nghìn, bảy mươi hai, tám chín, hàng vạn bò cừu, và các đơn vị ngày tháng (gợi nhớ đến sự phong phú, đa dạng như trong câu thành ngữ).
This character appears in the revised edition of Cíyuán, referring to large quantities such as three thousand, seventy-two, eighty-nine, tens of thousands of cattle and sheep, and units of days (evoking abundance and variety as in idioms).
字见《辞源》修订本上册P70:“上大人,孔乙己,化三千,七十二,女小生,八九子,牛羊万,日舍~”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
- Hình thái radical:
- ⿺,⿻,乚,口,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𬺾 vốn dường như một hình vuông kín đáo với nét cong lạ – bạn hãy tưởng tượng đây là 'miệng hè oi bức' giữa mùa hè nóng nực, nét 乚 như chiếc quạt nhẹ thổi tăng cảm giác nóng bức. Vì thành phần 口 bên trong, học viên Việt thường nhầm lẫn 𬺾 với các chữ cùng bộ 丙 như 丄 hay 丑, đặc biệt khi viết nhanh dễ sai nét cong. Thêm nữa, chữ này cực hiếm khi dùng trong từ ghép, nên mất cơ hội luyện tập, dẫn tới dễ quên. Về phát âm, 𬺾 chưa phổ biến nên chưa có chuẩn pinyin chính thức hay biến thể, khiến các bạn mới khó dự đoán, nhớ âm; thường nhầm với âm đọc chữ 同 bộ 丙 như bǐng, bìng. Hãy chú ý: không được dịch nghĩa theo từng phần chữ mà hãy học theo ngữ cảnh để tránh dịch từ vựng mà sai ngữ pháp tiếng Trung. Bí quyết ghi nhớ: mỗi khi gặp chữ 𬺾 hãy hình dung “miệng hè oi bức” với quạt gió để chắc nhớ không nhầm chữ!
Từ 𬺾 có nguồn gốc từ chữ Hán, nhưng hiện tại chưa rõ nét lịch sử và ý nghĩa cụ thể. Chữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến động vật hoặc thiên nhiên. Qua thời gian, việc sử dụng từ 𬺾 đã phát triển và được áp dụng trong nhiều cách diễn đạt khác nhau trong tiếng Trung hiện đại. Hãy khám phá thêm để hiểu rõ hơn về sự phát triển của nó!
Chữ 𬺾 vốn dường như một hình vuông kín đáo với nét cong lạ – bạn hãy tưởng tượng đây là 'miệng hè oi bức' giữa mùa hè nóng nực, nét 乚 như chiếc quạt nhẹ thổi tăng cảm giác nóng bức. Vì thành phần 口 bên trong, học viên Việt thường nhầm lẫn 𬺾 với các chữ cùng bộ 丙 như 丄 hay 丑, đặc biệt khi viết nhanh dễ sai nét cong. Thêm nữa, chữ này cực hiếm khi dùng trong từ ghép, nên mất cơ hội luyện tập, dẫn tới dễ quên. Về phát âm, 𬺾 chưa phổ biến nên chưa có chuẩn pinyin chính thức hay biến thể, khiến các bạn mới khó dự đoán, nhớ âm; thường nhầm với âm đọc chữ 同 bộ 丙 như bǐng, bìng. Hãy chú ý: không được dịch nghĩa theo từng phần chữ mà hãy học theo ngữ cảnh để tránh dịch từ vựng mà sai ngữ pháp tiếng Trung. Bí quyết ghi nhớ: mỗi khi gặp chữ 𬺾 hãy hình dung “miệng hè oi bức” với quạt gió để chắc nhớ không nhầm chữ!
Từ 𬺾 có nguồn gốc từ chữ Hán, nhưng hiện tại chưa rõ nét lịch sử và ý nghĩa cụ thể. Chữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến động vật hoặc thiên nhiên. Qua thời gian, việc sử dụng từ 𬺾 đã phát triển và được áp dụng trong nhiều cách diễn đạt khác nhau trong tiếng Trung hiện đại. Hãy khám phá thêm để hiểu rõ hơn về sự phát triển của nó!
