Bản dịch của từ 𬻱 trong tiếng Việt và Anh

𬻱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𬻱(Danh từ)

zhēn
01

Loại chữ kinh điển dùng trong nghi lễ, giống như chữ chú trong kinh Phật (giúp nhớ chữ này liên quan đến kinh điển và thần chú).

A type of classic script used in scriptures, similar to talismanic characters in Buddhist texts.

経典文字呪字の一種。見《大蔵経、釋摩訶衍論巻第九》。

Ví dụ
𬻱
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Hình thái radical:
⿳,⿰,⿵,冂,丨,田,山,⿱,⿰,亻,斦,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép