Bản dịch của từ 𬻱 trong tiếng Việt và Anh
𬻱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
𬻱(Danh từ)
Loại chữ kinh điển dùng trong nghi lễ, giống như chữ chú trong kinh Phật (giúp nhớ chữ này liên quan đến kinh điển và thần chú).
A type of classic script used in scriptures, similar to talismanic characters in Buddhist texts.
経典文字呪字の一種。見《大蔵経、釋摩訶衍論巻第九》。
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
- Hình thái radical:
- ⿳,⿰,⿵,冂,丨,田,山,⿱,⿰,亻,斦,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 22
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𬻱 gây ấn tượng với sự kết hợp phức tạp giữa các bộ phần như 冂, 田, 山, và nhân tố ⿰亻斦. Hãy tưởng tượng đó là một ngọn núi (山) bên trong một cái đồng ruộng (田), được bao quanh bởi khuôn cửa sổ (冂) và có người đứng cạnh (亻), như một bức tranh thiên nhiên yên bình mà bạn dễ hình dung. Tuy nhiên, người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn chữ này với các ký tự giản đơn hơn cùng bộ 両, 丐 hoặc 下 do nét tương đồng và cấu trúc gần giống, dẫn đến viết sai hoặc phiên âm nhầm. Do 𬻱 ít xuất hiện trong từ ghép thông dụng, các bạn hay mắc lỗi khi cố dịch từng từ một, gây ra câu văn Trung kiểu Việt không tự nhiên. Về phát âm, vì chữ này phức tạp, bạn cần chú ý luyện nghe phiên âm chuẩn và tránh nhầm lẫn với các thanh điệu khác hoặc các âm tương tự có cùng bộ thành phần nhưng nghĩa khác nhau. Tip nhớ nhanh: Hãy tưởng tượng 'Người (亻) trong đồng ruộng đồi núi, mở cửa ngóng trông' – hình ảnh dễ nhớ giúp bạn định hình nét chữ độc đáo này mà không bị rối khi viết hay đọc.
Từ 𬻱 có nguồn gốc từ tiếng Trung, thể hiện ý nghĩa liên quan đến một khía cạnh cụ thể trong cuộc sống. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Hán, với các biến thể phát âm khác nhau theo thời gian. Ngày nay, 𬻱 vẫn được sử dụng trong các văn bản hiện đại, thể hiện sự kết nối giữa truyền thống và hiện đại trong văn hóa chữ Hán.
Chữ 𬻱 gây ấn tượng với sự kết hợp phức tạp giữa các bộ phần như 冂, 田, 山, và nhân tố ⿰亻斦. Hãy tưởng tượng đó là một ngọn núi (山) bên trong một cái đồng ruộng (田), được bao quanh bởi khuôn cửa sổ (冂) và có người đứng cạnh (亻), như một bức tranh thiên nhiên yên bình mà bạn dễ hình dung. Tuy nhiên, người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn chữ này với các ký tự giản đơn hơn cùng bộ 両, 丐 hoặc 下 do nét tương đồng và cấu trúc gần giống, dẫn đến viết sai hoặc phiên âm nhầm. Do 𬻱 ít xuất hiện trong từ ghép thông dụng, các bạn hay mắc lỗi khi cố dịch từng từ một, gây ra câu văn Trung kiểu Việt không tự nhiên. Về phát âm, vì chữ này phức tạp, bạn cần chú ý luyện nghe phiên âm chuẩn và tránh nhầm lẫn với các thanh điệu khác hoặc các âm tương tự có cùng bộ thành phần nhưng nghĩa khác nhau. Tip nhớ nhanh: Hãy tưởng tượng 'Người (亻) trong đồng ruộng đồi núi, mở cửa ngóng trông' – hình ảnh dễ nhớ giúp bạn định hình nét chữ độc đáo này mà không bị rối khi viết hay đọc.
Từ 𬻱 có nguồn gốc từ tiếng Trung, thể hiện ý nghĩa liên quan đến một khía cạnh cụ thể trong cuộc sống. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Hán, với các biến thể phát âm khác nhau theo thời gian. Ngày nay, 𬻱 vẫn được sử dụng trong các văn bản hiện đại, thể hiện sự kết nối giữa truyền thống và hiện đại trong văn hóa chữ Hán.
