Bản dịch của từ 𭖁 trong tiếng Việt và Anh
𭖁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄘㄧㄝˋ / ㄙㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭖁(Danh từ)
〈古壮字〉读音ciem,籼:𬖙~(籼米)。
(Chữ cổ của người Thái) đọc là 'ciem', chỉ loại gạo tẻ (gạo thường dùng trong bữa ăn hàng ngày).
(Ancient Zhuang character) pronounced 'ciem', refers to indica rice (common rice).
〈古壮字〉读音sanq,散,分散。
(Chữ cổ của người Thái) đọc là 'sanq', nghĩa là rải rác, phân tán như hạt bụi bay tán loạn.
(Ancient Zhuang character) pronounced 'sanq', meaning scattered or dispersed.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
〈古壮字〉读音sanq,扩散。
(Chữ cổ của người Thái) đọc là 'sanq', nghĩa là lan rộng, mở rộng ra khắp nơi.
(Ancient Zhuang character) pronounced 'sanq', meaning to spread or diffuse.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄘㄧㄝˋ / ㄙㄢˋ】【TIỆM / TÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,山,三
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𭖁 tạo hình độc đáo với bộ 山 tượng trưng cho núi và chữ 三 ba nét ngang như những tầng đồi chồng chất. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng giữa ba đỉnh núi liền nhau, cảm nhận sự vững chãi và bền bỉ. Với bộ 山, người học Việt thường nhầm lẫn 𭖁 với nhiều chữ cùng bộ như 嶙, 崷 hay 巖 do cấu trúc phức tạp và số nét gần giống nhau, nên cần chú ý kỹ từng nét để tránh viết nhầm. Đặc biệt, chữ này gần như rất hiếm xuất hiện trong từ ghép, khiến việc ghi nhớ nghĩa và cách dùng thêm phần khó khăn. Về phát âm, tuy chữ này không phổ biến nên ít được học, nhưng khi gặp đừng quên đọc đúng thanh điệu trong tiếng Trung để tránh nhầm lẫn với các âm tương tự chứa bộ 山 khác. Người Việt dễ mắc bẫy khi dịch từng từ một, dẫn đến lỗi dịch không tự nhiên hoặc hiểu sai ý chữ. Mẹo nhỏ là hãy liên tưởng chữ 𭖁 như cảnh núi ba tầng tuyệt đẹp, vừa dễ nhớ hình thái lại phát huy trí tưởng tượng, tạo cảm giác gần gũi, vui nhộn khi học chữ hán kỳ thú này.
Từ 𭖁 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến việc chỉ ra hoặc xác định một điều gì đó. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa, nơi mà các ký tự Hán được sử dụng rộng rãi qua các triều đại. Ngày nay, 𭖁 vẫn được duy trì trong các văn bản hiện đại, thể hiện sự liên kết với quá khứ.
Chữ 𭖁 tạo hình độc đáo với bộ 山 tượng trưng cho núi và chữ 三 ba nét ngang như những tầng đồi chồng chất. Hãy tưởng tượng bạn đang đứng giữa ba đỉnh núi liền nhau, cảm nhận sự vững chãi và bền bỉ. Với bộ 山, người học Việt thường nhầm lẫn 𭖁 với nhiều chữ cùng bộ như 嶙, 崷 hay 巖 do cấu trúc phức tạp và số nét gần giống nhau, nên cần chú ý kỹ từng nét để tránh viết nhầm. Đặc biệt, chữ này gần như rất hiếm xuất hiện trong từ ghép, khiến việc ghi nhớ nghĩa và cách dùng thêm phần khó khăn. Về phát âm, tuy chữ này không phổ biến nên ít được học, nhưng khi gặp đừng quên đọc đúng thanh điệu trong tiếng Trung để tránh nhầm lẫn với các âm tương tự chứa bộ 山 khác. Người Việt dễ mắc bẫy khi dịch từng từ một, dẫn đến lỗi dịch không tự nhiên hoặc hiểu sai ý chữ. Mẹo nhỏ là hãy liên tưởng chữ 𭖁 như cảnh núi ba tầng tuyệt đẹp, vừa dễ nhớ hình thái lại phát huy trí tưởng tượng, tạo cảm giác gần gũi, vui nhộn khi học chữ hán kỳ thú này.
Từ 𭖁 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến việc chỉ ra hoặc xác định một điều gì đó. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa, nơi mà các ký tự Hán được sử dụng rộng rãi qua các triều đại. Ngày nay, 𭖁 vẫn được duy trì trong các văn bản hiện đại, thể hiện sự liên kết với quá khứ.
