Bản dịch của từ 𭜝 trong tiếng Việt và Anh
𭜝

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𭜝(Động từ)
〈chữ cổ của người Thái〉 đọc là 'ndiep', nghĩa là yêu thương, thương nhớ, quan tâm (giống như trong câu 'thương nhớ như niệp')
(Ancient Zhuang character) pronounced 'ndiep', meaning love, cherish, and remember fondly.
〈古壮字〉读音ndiep,爱,疼爱,惦念。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆP】
- Hình thái radical:
- ⿱,业,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𭜝 gồm bộ 业 tượng trưng cho công việc và 心 ở dưới như trái tim đang thao thức vì lo toan – hãy tưởng tượng bạn vừa làm việc vừa thấy tim mình đập thình thịch vì mệt mỏi, tạo hình dễ nhớ này giúp bạn liên kết nghĩa và hình dáng. Học viên Việt Nam thường nhầm lẫn 𭜝 với các chữ cùng bộ tâm như 怒 (nộ), 憼 (đáng sợ) hoặc 忎 (bối rối) vì nét viết khá tương tự, dễ gây sai sót trong giao tiếp hoặc viết sai từ. Đặc biệt chữ này rất hiếm trong các từ ghép nên việc áp dụng vào cụm từ thực tế thường khó khăn, người học hay dịch từng chữ mà không nắm đúng cách dùng, dẫn đến câu văn nặng nề hoặc nghĩa không chuẩn. Âm đọc là [xīn] (âm Hán Việt: tâm), bạn cần chú ý phân biệt với các âm gần giống khác và không nên nhầm lẫn khi phát âm vì vậy sẽ tốt hơn nếu luyện phát âm qua từ có chữ này. Hãy nhớ hình ảnh trái tim mệt nhọc bên dưới công việc để không quên chữ 𭜝, một mẹo nhỏ nhưng giúp bạn ghi nhớ nhanh và tránh nhầm lẫn với các chữ tâm khác!
Từ 𭜝 có nguồn gốc từ các ký tự cổ, tuy nhiên, thông tin cụ thể về nguồn gốc và lịch sử của nó còn hạn chế. Ý nghĩa của ký tự này thường liên quan đến các khái niệm trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc. Qua thời gian, 𭜝 đã được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Hán và sự giao thoa văn hóa giữa các dân tộc. Ngày nay, ký tự này vẫn được sử dụng trong một số lĩnh vực nhất định.
Chữ 𭜝 gồm bộ 业 tượng trưng cho công việc và 心 ở dưới như trái tim đang thao thức vì lo toan – hãy tưởng tượng bạn vừa làm việc vừa thấy tim mình đập thình thịch vì mệt mỏi, tạo hình dễ nhớ này giúp bạn liên kết nghĩa và hình dáng. Học viên Việt Nam thường nhầm lẫn 𭜝 với các chữ cùng bộ tâm như 怒 (nộ), 憼 (đáng sợ) hoặc 忎 (bối rối) vì nét viết khá tương tự, dễ gây sai sót trong giao tiếp hoặc viết sai từ. Đặc biệt chữ này rất hiếm trong các từ ghép nên việc áp dụng vào cụm từ thực tế thường khó khăn, người học hay dịch từng chữ mà không nắm đúng cách dùng, dẫn đến câu văn nặng nề hoặc nghĩa không chuẩn. Âm đọc là [xīn] (âm Hán Việt: tâm), bạn cần chú ý phân biệt với các âm gần giống khác và không nên nhầm lẫn khi phát âm vì vậy sẽ tốt hơn nếu luyện phát âm qua từ có chữ này. Hãy nhớ hình ảnh trái tim mệt nhọc bên dưới công việc để không quên chữ 𭜝, một mẹo nhỏ nhưng giúp bạn ghi nhớ nhanh và tránh nhầm lẫn với các chữ tâm khác!
Từ 𭜝 có nguồn gốc từ các ký tự cổ, tuy nhiên, thông tin cụ thể về nguồn gốc và lịch sử của nó còn hạn chế. Ý nghĩa của ký tự này thường liên quan đến các khái niệm trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc. Qua thời gian, 𭜝 đã được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Hán và sự giao thoa văn hóa giữa các dân tộc. Ngày nay, ký tự này vẫn được sử dụng trong một số lĩnh vực nhất định.
