Bản dịch của từ 𭠡 trong tiếng Việt và Anh
𭠡

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāo | ㄓㄠ | N/A | N/A | N/A |
𭠡(Động từ)
Giống như chữ “招” (chiêu gọi, mời gọi) – nhớ đến hành động vẫy tay mời ai đó đến gần.
Same as '招' (to beckon, to invite).
同“招”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,𠮦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 8
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𭠡 đặc biệt với cấu trúc ⿰扌𠮦 như hình bàn tay nắm lấy vật gì đó chặt chẽ – hãy tưởng tượng một cánh tay vươn ra chộp món quà quý giá, giúp bạn nhớ nhanh nét và ý nghĩa gắn liền với hành động. Với người học tiếng Trung, dễ nhầm lẫn 𭠡 cùng các chữ có bộ thảo 扌 như 挚, 揅 hay 挙 do nét gần giống nhau, thường gây lỗi khi viết và sai sẽ làm mất nghĩa. 𭠡 ít xuất hiện trong từ ghép nên bạn cần cẩn trọng đừng dịch từng chữ hán mà gây câu khó hiểu khi nói tiếng Trung. Âm đọc chuẩn là [bǎi] (bải, thanh huyền), tránh nhầm với các từ đồng âm khác nhẹ hơn hoặc nặng hơn thanh, ví dụ bǎi vs bài, vì sự khác nhau về thanh điệu rất quan trọng trong giao tiếp. Ghi nhớ rằng nét chữ giống như một bàn tay nắm vật trong lòng, kiểu dáng hài hòa gợi liên tưởng thú vị giúp bạn không quên 𭠡 dù chữ này hơi khó và ít dùng trong từ vựng phổ thông. Dành chút thời gian luyện từng nét sẽ đưa bạn vượt qua bẫy viết sai, cũng như tránh được lỗi phát âm, giúp hành trình học Hán tự thêm nhẹ nhàng và vui vẻ.
Từ 𭠡 có nguồn gốc từ chữ Hán, tuy chưa rõ nguồn gốc cụ thể, nhưng nó thường liên quan đến các khái niệm trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc. Ý nghĩa của 𭠡 chưa được xác định rõ ràng trong các từ điển hiện tại. Lịch sử sử dụng từ này cho thấy nó có thể được dùng trong các văn bản cổ điển, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Hán. Ngày nay, 𭠡 vẫn là một phần thú vị trong nghiên cứu chữ Hán.
Chữ Hán 𭠡 đặc biệt với cấu trúc ⿰扌𠮦 như hình bàn tay nắm lấy vật gì đó chặt chẽ – hãy tưởng tượng một cánh tay vươn ra chộp món quà quý giá, giúp bạn nhớ nhanh nét và ý nghĩa gắn liền với hành động. Với người học tiếng Trung, dễ nhầm lẫn 𭠡 cùng các chữ có bộ thảo 扌 như 挚, 揅 hay 挙 do nét gần giống nhau, thường gây lỗi khi viết và sai sẽ làm mất nghĩa. 𭠡 ít xuất hiện trong từ ghép nên bạn cần cẩn trọng đừng dịch từng chữ hán mà gây câu khó hiểu khi nói tiếng Trung. Âm đọc chuẩn là [bǎi] (bải, thanh huyền), tránh nhầm với các từ đồng âm khác nhẹ hơn hoặc nặng hơn thanh, ví dụ bǎi vs bài, vì sự khác nhau về thanh điệu rất quan trọng trong giao tiếp. Ghi nhớ rằng nét chữ giống như một bàn tay nắm vật trong lòng, kiểu dáng hài hòa gợi liên tưởng thú vị giúp bạn không quên 𭠡 dù chữ này hơi khó và ít dùng trong từ vựng phổ thông. Dành chút thời gian luyện từng nét sẽ đưa bạn vượt qua bẫy viết sai, cũng như tránh được lỗi phát âm, giúp hành trình học Hán tự thêm nhẹ nhàng và vui vẻ.
Từ 𭠡 có nguồn gốc từ chữ Hán, tuy chưa rõ nguồn gốc cụ thể, nhưng nó thường liên quan đến các khái niệm trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc. Ý nghĩa của 𭠡 chưa được xác định rõ ràng trong các từ điển hiện tại. Lịch sử sử dụng từ này cho thấy nó có thể được dùng trong các văn bản cổ điển, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Hán. Ngày nay, 𭠡 vẫn là một phần thú vị trong nghiên cứu chữ Hán.
