Bản dịch của từ 𭧍 trong tiếng Việt và Anh
𭧍

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𭧍(Danh từ)
Chữ dùng trong kinh Phật Hàn Quốc, xuất hiện trong các câu thần chú như 'Hóa y tài chân ngôn' và 'Chỉnh y chân ngôn', giúp nhớ như 'vãng' là âm thanh thần bí trong kinh điển Phật giáo.
A character used in Korean Buddhist scriptures, appearing in mantras such as 'Transformation robe wealth true words' and 'Adjust robe true words', representing mystical sounds in Buddhist texts.
〈韩国释义〉佛经用字。化衣财真言唵嚩哩摩拏嚩嚩~抳吽整衣真言唵三曼多沙驮啰拏钵头米吽㗶。
- Bính âm:
- 【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,日,哩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𭧍 gồm phần 日 (mặt trời) bên trên và 哩 (âm lí) bên dưới, bạn có thể tưởng tượng đó là 'miệng hè oi bức' đang ngáp vì nắng nóng. Đây là một chữ khá hiếm, khó gặp trong các từ ghép, nên người học Việt dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 日 như 暁 (bình minh), 暑 (nắng nóng) hay 昭 (rõ ràng). Hãy cẩn thận với những nét phức tạp và sắp xếp chi tiết để tránh ghi sai. Phát âm của chữ này theo pinyin là lì (hạ giọng, thanh 4), tương tự như “lì” trong tiếng Việt, không nên nhầm lẫn với các âm gần như lìng (líng) hay lì (li) thanh khác. Do sự hiếm của chữ, người học thường có xu hướng dịch từng chữ một khi dịch văn bản tiếng Việt sang tiếng Trung, dẫn đến cách diễn đạt cứng và không tự nhiên. Lời khuyên là nên học cả cụm từ thay vì từng chữ đơn lẻ. Nhớ kỹ hình ảnh 'mặt trời nóng bức làm miệng ngáp' để dễ ghi nhớ chữ 𭧍, đồng thời phân biệt rõ pinyin lì thanh 4 để không bị nhầm lẫn phát âm nhé!
Từ 𭧍 có nguồn gốc từ các ký tự cổ đại, mang ý nghĩa liên quan đến hình ảnh và biểu tượng. Chữ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Hán, biến đổi qua nhiều thế kỷ. Trong lịch sử, 𭧍 được sử dụng để chỉ những khái niệm cụ thể, và ngày nay, nó vẫn giữ vai trò quan trọng trong từ vựng tiếng Trung, thể hiện sự kết nối văn hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc.
Chữ 𭧍 gồm phần 日 (mặt trời) bên trên và 哩 (âm lí) bên dưới, bạn có thể tưởng tượng đó là 'miệng hè oi bức' đang ngáp vì nắng nóng. Đây là một chữ khá hiếm, khó gặp trong các từ ghép, nên người học Việt dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 日 như 暁 (bình minh), 暑 (nắng nóng) hay 昭 (rõ ràng). Hãy cẩn thận với những nét phức tạp và sắp xếp chi tiết để tránh ghi sai. Phát âm của chữ này theo pinyin là lì (hạ giọng, thanh 4), tương tự như “lì” trong tiếng Việt, không nên nhầm lẫn với các âm gần như lìng (líng) hay lì (li) thanh khác. Do sự hiếm của chữ, người học thường có xu hướng dịch từng chữ một khi dịch văn bản tiếng Việt sang tiếng Trung, dẫn đến cách diễn đạt cứng và không tự nhiên. Lời khuyên là nên học cả cụm từ thay vì từng chữ đơn lẻ. Nhớ kỹ hình ảnh 'mặt trời nóng bức làm miệng ngáp' để dễ ghi nhớ chữ 𭧍, đồng thời phân biệt rõ pinyin lì thanh 4 để không bị nhầm lẫn phát âm nhé!
Từ 𭧍 có nguồn gốc từ các ký tự cổ đại, mang ý nghĩa liên quan đến hình ảnh và biểu tượng. Chữ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Hán, biến đổi qua nhiều thế kỷ. Trong lịch sử, 𭧍 được sử dụng để chỉ những khái niệm cụ thể, và ngày nay, nó vẫn giữ vai trò quan trọng trong từ vựng tiếng Trung, thể hiện sự kết nối văn hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc.
