Bản dịch của từ 𭧍 trong tiếng Việt và Anh

𭧍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𭧍(Danh từ)

wáng
01

Chữ dùng trong kinh Phật Hàn Quốc, xuất hiện trong các câu thần chú như 'Hóa y tài chân ngôn' và 'Chỉnh y chân ngôn', giúp nhớ như 'vãng' là âm thanh thần bí trong kinh điển Phật giáo.

A character used in Korean Buddhist scriptures, appearing in mantras such as 'Transformation robe wealth true words' and 'Adjust robe true words', representing mystical sounds in Buddhist texts.

〈韩国释义〉佛经用字。化衣财真言唵嚩哩摩拏嚩嚩~抳吽整衣真言唵三曼多沙驮啰拏钵头米吽㗶。

Ví dụ
𭧍
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,日,哩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép