Bản dịch của từ 𭶳 trong tiếng Việt và Anh
𭶳

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭶳(Động từ)
Giống như chữ '㼐', dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái tương tự.
Same as the character '㼐', indicating a similar action or state.
同“㼐”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Hình thái radical:
- ⿰,扁,爪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 爪
- Số nét:
- 13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𭶳 có hình dáng đặc biệt, kết hợp bộ爪 (móng vuốt) và bộ扁 (dẹt), khiến bạn tưởng tượng ngay đến một chiếc vuốt dẹt đang giữ chặt vật gì đó rất chắc chắn. Mẹo nhớ vui nhộn: hãy hình dung “móng vuốt của chú mèo bên miệng hè oi bức”, bộ miệng扁 như một chiếc lá dẹt nằm ngang, còn爪 như móng vuốt sắc nhọn. Điều này giúp bạn không nhầm với các chữ cùng bộ爪 như爬 (bò, trườn) hay爮 (cái móng). Người Việt thường hay nhầm lẫn khi gặp chữ này do stroke phức tạp và hiếm xuất hiện trong từ ghép, dẫn đến khó vận dụng trong giao tiếp hoặc dịch thuật. Thêm vào đó, học viên dễ méo tiếng khi đọc sai âm vì chữ ít phổ biến và hiếm khi được phiên âm chuẩn; hãy nhớ rằng không có biến thể âm đọc phổ biến cho 𭶳 nên đừng đuổi theo các phiên bản khác. Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ rằng bộ爪 luôn liên quan đến vật cầm, móng vuốt hoặc hành động nắm bắt, còn扁 là một hình tượng rộng, dẹt. Nhớ kỹ hình ảnh chiếc vuốt dẹt kẹp chặt, bạn sẽ không quên chữ này và nhận ra nó ngay trong biển chữ Hán đồ sộ. Cố gắng không dịch từng chữ một khi gặp những ký tự này để tránh tạo câu Trung – Việt cứng nhắc nhé!
Từ 𭶳 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến sự khéo léo và tinh xảo. Lịch sử của từ này phản ánh những tiến bộ trong nghệ thuật chế tác và xây dựng, đặc biệt trong các lĩnh vực như thủ công mỹ nghệ. Ngày nay, 𭶳 thường được sử dụng trong các văn bản mô tả sản phẩm tinh tế, thể hiện sự tôn trọng đối với sự chính xác và tỉ mỉ trong công việc.
Chữ Hán 𭶳 có hình dáng đặc biệt, kết hợp bộ爪 (móng vuốt) và bộ扁 (dẹt), khiến bạn tưởng tượng ngay đến một chiếc vuốt dẹt đang giữ chặt vật gì đó rất chắc chắn. Mẹo nhớ vui nhộn: hãy hình dung “móng vuốt của chú mèo bên miệng hè oi bức”, bộ miệng扁 như một chiếc lá dẹt nằm ngang, còn爪 như móng vuốt sắc nhọn. Điều này giúp bạn không nhầm với các chữ cùng bộ爪 như爬 (bò, trườn) hay爮 (cái móng). Người Việt thường hay nhầm lẫn khi gặp chữ này do stroke phức tạp và hiếm xuất hiện trong từ ghép, dẫn đến khó vận dụng trong giao tiếp hoặc dịch thuật. Thêm vào đó, học viên dễ méo tiếng khi đọc sai âm vì chữ ít phổ biến và hiếm khi được phiên âm chuẩn; hãy nhớ rằng không có biến thể âm đọc phổ biến cho 𭶳 nên đừng đuổi theo các phiên bản khác. Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ rằng bộ爪 luôn liên quan đến vật cầm, móng vuốt hoặc hành động nắm bắt, còn扁 là một hình tượng rộng, dẹt. Nhớ kỹ hình ảnh chiếc vuốt dẹt kẹp chặt, bạn sẽ không quên chữ này và nhận ra nó ngay trong biển chữ Hán đồ sộ. Cố gắng không dịch từng chữ một khi gặp những ký tự này để tránh tạo câu Trung – Việt cứng nhắc nhé!
Từ 𭶳 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến sự khéo léo và tinh xảo. Lịch sử của từ này phản ánh những tiến bộ trong nghệ thuật chế tác và xây dựng, đặc biệt trong các lĩnh vực như thủ công mỹ nghệ. Ngày nay, 𭶳 thường được sử dụng trong các văn bản mô tả sản phẩm tinh tế, thể hiện sự tôn trọng đối với sự chính xác và tỉ mỉ trong công việc.
