Bản dịch của từ 𮁭 trong tiếng Việt và Anh

𮁭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

𮁭(Danh từ)

huán
01

同“洹”。见《大唐大慈恩寺三藏法师传》《经律异相》。

Cùng nghĩa với chữ “” (một tên sông trong văn hóa Trung Hoa, dễ nhớ như dòng nước 'hoàn' quanh chảy mãi).

Same as '', a river name mentioned in classical texts.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮁭
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Hình thái radical:
⿰,示,亘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép