Bản dịch của từ 𮚞 trong tiếng Việt và Anh
𮚞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𮚞(Tính từ)
同“腻”。
Giống như 'nị', nghĩa là dính, nhờn nhợt (nhớ đến cảm giác 'nị' như mỡ dính trên tay).
Same as 'nì', meaning sticky or greasy.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,貮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 18
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𮚞 gây ấn tượng với cấu trúc ⿰貝貮, trong đó bộ 貝 tượng trưng cho tiền bạc hoặc giá trị, còn 貮 đại diện cho số 2, tạo hình như một món tiền đôi rất đặc biệt, dễ nhớ như hình ảnh miệng hè oi bức đếm tiền chớp mắt. Tuy nhiên, người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn giữa 𮚞 và các chữ cùng bộ 貝 như 賴 (lài), 賽 (sài), hoặc 賞 (thưởng), do nét khá phức tạp và ít dùng trong từ ghép phổ biến nên dễ bị quên hoặc phát âm sai. Ngoài ra, những người mới học thường có xu hướng dịch từng chữ một theo cách tiếng Việt khiến câu Trung bị dở, do 𮚞 không có từ ghép chuẩn, nên nên chú ý ngữ cảnh để tránh dịch sai. Về phát âm, 𮚞 không có biến thể phổ biến, và tránh nhầm với âm đọc gần giống có dấu thanh khác nhau như shā và shá. Bí quyết nhớ nhanh là liên tưởng hình ảnh 'đôi tiền貮 dưới vỏ sò貝', cứ vậy sẽ ghi nhớ chữ này dễ dàng mà không bị rối với nhóm chữ cùng bộ. Hãy luyện tập viết và đọc đúng âm để chữ 𮚞 không còn là chướng ngại tưởng khó mà dễ trong hành trình học Hán tự của bạn!
Từ 𮚞 có nguồn gốc từ những ký tự cổ xưa trong Hán tự, mang ý nghĩa liên quan đến sự kết nối. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ qua các triều đại, thể hiện tầm quan trọng của giao tiếp trong văn hóa Trung Hoa. Ngày nay, 𮚞 thường được sử dụng trong các văn bản hiện đại để chỉ khái niệm kết nối hay liên kết.
Chữ Hán 𮚞 gây ấn tượng với cấu trúc ⿰貝貮, trong đó bộ 貝 tượng trưng cho tiền bạc hoặc giá trị, còn 貮 đại diện cho số 2, tạo hình như một món tiền đôi rất đặc biệt, dễ nhớ như hình ảnh miệng hè oi bức đếm tiền chớp mắt. Tuy nhiên, người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn giữa 𮚞 và các chữ cùng bộ 貝 như 賴 (lài), 賽 (sài), hoặc 賞 (thưởng), do nét khá phức tạp và ít dùng trong từ ghép phổ biến nên dễ bị quên hoặc phát âm sai. Ngoài ra, những người mới học thường có xu hướng dịch từng chữ một theo cách tiếng Việt khiến câu Trung bị dở, do 𮚞 không có từ ghép chuẩn, nên nên chú ý ngữ cảnh để tránh dịch sai. Về phát âm, 𮚞 không có biến thể phổ biến, và tránh nhầm với âm đọc gần giống có dấu thanh khác nhau như shā và shá. Bí quyết nhớ nhanh là liên tưởng hình ảnh 'đôi tiền貮 dưới vỏ sò貝', cứ vậy sẽ ghi nhớ chữ này dễ dàng mà không bị rối với nhóm chữ cùng bộ. Hãy luyện tập viết và đọc đúng âm để chữ 𮚞 không còn là chướng ngại tưởng khó mà dễ trong hành trình học Hán tự của bạn!
Từ 𮚞 có nguồn gốc từ những ký tự cổ xưa trong Hán tự, mang ý nghĩa liên quan đến sự kết nối. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ qua các triều đại, thể hiện tầm quan trọng của giao tiếp trong văn hóa Trung Hoa. Ngày nay, 𮚞 thường được sử dụng trong các văn bản hiện đại để chỉ khái niệm kết nối hay liên kết.
