Bản dịch của từ 𮞱 trong tiếng Việt và Anh
𮞱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𮞱(Động từ)
〈古壮字〉读音biq,逃脱;逃掉。𮬭~倒𭆛崬:鸟逃脱回树林去。
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là bích, nghĩa là trốn thoát, chạy mất; ví như chim bay thoát về rừng (dễ nhớ: 'bích' như 'bịch' chạy thoát)
(Ancient Zhuang character) pronounced 'biq', meaning to escape or flee; e.g., birds escaping back to the forest.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,卑
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 𮞱 là một ký tự khá ít gặp, được cấu thành từ bộ 辶 (truy, bộ mai đạo) và chữ 卑 (bất trung thực, thấp kém) bên trong, gợi nhớ hình ảnh một con đường quanh co dẫn đến chỗ thấp hèn, giúp bạn dễ tưởng tượng. Học sinh Việt Nam hay nhầm lẫn 𮞱 với các chữ có bộ 辶 khác như 还 (huán) hay 这 (zhè), do nét phức tạp và tương đồng, dễ dẫn đến lỗi viết thiếu nét hoặc đánh dấu sai trong phát âm. Khi đọc, 𮞱 phát âm theo âm Hán là 'bēi' (bê, thanh ngang), không nên nhầm với các âm gần giống như 'bèi' hay 'bēi' nghĩa khác. Vì chữ này không phổ biến trong từ ghép hiện đại, bạn nên tập trung nhớ hình ảnh chữ và cấu tạo để tránh dịch sai hoặc dịch từng từ một khi gặp, điều thường xảy ra khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung. Mẹo nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên một con đường quanh co (辶) dẫn đến chỗ thấp (卑), vừa đi vừa thở dài vì sự khó hiểu của chữ này, điều đó sẽ giúp bạn ghi nhớ 𮞱 lâu hơn! Hãy tận hưởng hành trình học chữ, vì mỗi ký tự là một câu chuyện riêng biệt đầy thú vị.
Từ 𮞱 có nguồn gốc từ chữ Hán, thể hiện ý nghĩa sâu sắc trong hệ thống ký tự này. Chữ này không chỉ mang tính chất biểu tượng mà còn phản ánh sự phát triển văn hóa và lịch sử của người Trung Quốc. Qua thời gian, 𮞱 đã trở thành một phần quan trọng trong ngôn ngữ hiện đại, được sử dụng để thể hiện những khái niệm phức tạp trong tiếng Trung.
Hán tự 𮞱 là một ký tự khá ít gặp, được cấu thành từ bộ 辶 (truy, bộ mai đạo) và chữ 卑 (bất trung thực, thấp kém) bên trong, gợi nhớ hình ảnh một con đường quanh co dẫn đến chỗ thấp hèn, giúp bạn dễ tưởng tượng. Học sinh Việt Nam hay nhầm lẫn 𮞱 với các chữ có bộ 辶 khác như 还 (huán) hay 这 (zhè), do nét phức tạp và tương đồng, dễ dẫn đến lỗi viết thiếu nét hoặc đánh dấu sai trong phát âm. Khi đọc, 𮞱 phát âm theo âm Hán là 'bēi' (bê, thanh ngang), không nên nhầm với các âm gần giống như 'bèi' hay 'bēi' nghĩa khác. Vì chữ này không phổ biến trong từ ghép hiện đại, bạn nên tập trung nhớ hình ảnh chữ và cấu tạo để tránh dịch sai hoặc dịch từng từ một khi gặp, điều thường xảy ra khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung. Mẹo nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên một con đường quanh co (辶) dẫn đến chỗ thấp (卑), vừa đi vừa thở dài vì sự khó hiểu của chữ này, điều đó sẽ giúp bạn ghi nhớ 𮞱 lâu hơn! Hãy tận hưởng hành trình học chữ, vì mỗi ký tự là một câu chuyện riêng biệt đầy thú vị.
Từ 𮞱 có nguồn gốc từ chữ Hán, thể hiện ý nghĩa sâu sắc trong hệ thống ký tự này. Chữ này không chỉ mang tính chất biểu tượng mà còn phản ánh sự phát triển văn hóa và lịch sử của người Trung Quốc. Qua thời gian, 𮞱 đã trở thành một phần quan trọng trong ngôn ngữ hiện đại, được sử dụng để thể hiện những khái niệm phức tạp trong tiếng Trung.
