Bản dịch của từ 𮞱 trong tiếng Việt và Anh

𮞱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𮞱(Động từ)

01

〈古壮字〉读音biq,逃脱;逃掉。𮬭~倒𭆛崬:鸟逃脱回树林去。

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là bích, nghĩa là trốn thoát, chạy mất; ví như chim bay thoát về rừng (dễ nhớ: 'bích' như 'bịch' chạy thoát)

(Ancient Zhuang character) pronounced 'biq', meaning to escape or flee; e.g., birds escaping back to the forest.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮞱
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿺,辶,卑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép