Bản dịch của từ 𮧒 trong tiếng Việt và Anh

𮧒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𮧒(Tính từ)

01

Giống như chữ “𠤪”, dùng để chỉ điều không xác định hoặc không rõ ràng (giống như 'vô' trong tiếng Việt, nghĩa là không có).

Same as the character “𠤪”, indicating something undefined or unclear.

同“𠤪”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮧒
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,𠤕,𤴓,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép