Bản dịch của từ 𮧒 trong tiếng Việt và Anh
𮧒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮧒(Tính từ)
Giống như chữ “𠤪”, dùng để chỉ điều không xác định hoặc không rõ ràng (giống như 'vô' trong tiếng Việt, nghĩa là không có).
Same as the character “𠤪”, indicating something undefined or unclear.
同“𠤪”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
- Hình thái radical:
- ⿱,⿰,𠤕,𤴓,面
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 面
- Số nét:
- 21
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𮧒 có hình dáng độc đáo, kết hợp bộ 面 (mặt) và các nét tạo nên một khuôn mặt hoặc chiếc mũ che nắng, gợi nhớ đến hình ảnh 'miệng hè oi bức' trong những ngày nóng. Mẹo nhớ là tưởng tượng miệng hé mở dưới chiếc mũ rộng che mặt nóng, giúp bạn ghi nhớ cấu trúc dễ dàng và vui nhộn. Người Việt học thường nhầm lẫn 𮧒 với các chữ cùng bộ mặt như 靥 hay 靦, do nét chữ phức tạp và tương đồng về hình thức, dễ gây khó khăn khi phân biệt. Ngoài ra, chữ này ít dùng trong các từ ghép phổ biến nên dễ bị bỏ quên khi học. Về phát âm, do chữ này rất hiếm, không có phiên âm pinyin thông dụng, học viên thường lúng túng khi gặp phải trong văn bản đặc biệt, cần lưu ý không dịch từng chữ một máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung để tránh sai lệch nghĩa. Bí quyết khi gặp chữ 𮧒 là liên tưởng hình ảnh mát mẻ, thoáng đãng dưới chiếc mũ che nắng, giúp bạn nhớ lâu mà không nhầm lẫn với chữ gần giống. Hãy luyện tập với hình tượng cụ thể này để việc học chữ Hán thêm thú vị và hiệu quả!
Nguồn gốc của từ 𮧒 chưa được ghi chép rõ ràng trong lịch sử. Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong các văn bản liên quan đến các khái niệm như 'vật phẩm' hay 'đồ vật'. Lịch sử phát triển của nó phản ánh sự thay đổi trong ngôn ngữ và phong tục tập quán của người sử dụng Hán tự. Ngày nay, 𮧒 vẫn được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Trung.
Chữ Hán 𮧒 có hình dáng độc đáo, kết hợp bộ 面 (mặt) và các nét tạo nên một khuôn mặt hoặc chiếc mũ che nắng, gợi nhớ đến hình ảnh 'miệng hè oi bức' trong những ngày nóng. Mẹo nhớ là tưởng tượng miệng hé mở dưới chiếc mũ rộng che mặt nóng, giúp bạn ghi nhớ cấu trúc dễ dàng và vui nhộn. Người Việt học thường nhầm lẫn 𮧒 với các chữ cùng bộ mặt như 靥 hay 靦, do nét chữ phức tạp và tương đồng về hình thức, dễ gây khó khăn khi phân biệt. Ngoài ra, chữ này ít dùng trong các từ ghép phổ biến nên dễ bị bỏ quên khi học. Về phát âm, do chữ này rất hiếm, không có phiên âm pinyin thông dụng, học viên thường lúng túng khi gặp phải trong văn bản đặc biệt, cần lưu ý không dịch từng chữ một máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Trung để tránh sai lệch nghĩa. Bí quyết khi gặp chữ 𮧒 là liên tưởng hình ảnh mát mẻ, thoáng đãng dưới chiếc mũ che nắng, giúp bạn nhớ lâu mà không nhầm lẫn với chữ gần giống. Hãy luyện tập với hình tượng cụ thể này để việc học chữ Hán thêm thú vị và hiệu quả!
Nguồn gốc của từ 𮧒 chưa được ghi chép rõ ràng trong lịch sử. Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong các văn bản liên quan đến các khái niệm như 'vật phẩm' hay 'đồ vật'. Lịch sử phát triển của nó phản ánh sự thay đổi trong ngôn ngữ và phong tục tập quán của người sử dụng Hán tự. Ngày nay, 𮧒 vẫn được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Trung.
