Bản dịch của từ 𰃎 trong tiếng Việt và Anh
𰃎

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | N/A | N/A | N/A |
𰃎(Danh từ)
同“兜”。
Cái túi nhỏ, giống như cái 'đậu' để đựng đồ (giúp nhớ hình dạng và cách dùng).
Same as '兜', meaning a small pouch or pocket.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dōu】【ㄉㄡ】【ĐẬU】
- Hình thái radical:
- ⿱,白,児
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𰃎 kết hợp bộ 白 (bạch - trắng) và 児 (nhi đồng) tạo hình ảnh vui nhộn như một đứa trẻ đang đứng dưới ánh nắng trắng sáng, dễ nhớ như 'trẻ con dưới nắng hè oi bức'. Đây là một chữ hiếm và không xuất hiện trong nhiều từ ghép, khiến người học Việt Nam thường bối rối vì khó gặp và dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 児 (nhi đồng) hay 兄 (huynh - anh trai). Khi học, các bạn thường lẫn lộn nét và đọc nhầm do thiếu thực hành, hoặc dịch từng từ mà không chú ý nghĩa tổng thể trong tiếng Trung. Âm Hán Việt của chữ này chưa phổ biến, nhưng khi đọc tiếng Trung là [què] (qùe, thanh điệu hạ -4), giống âm 'quẹt' trong tiếng Việt, dễ gây nhầm với từ có âm qū (khóa vùng) hay quē (thiếu). Lời khuyên là học sinh nên ghi nhớ hình ảnh này như một đứa trẻ đang khoác lên mình ánh sáng trắng, để tránh nhầm lẫn với bộ thủ khác, đồng thời luyện nghe phát âm với giọng chuẩn để không vấp phải bẫy âm gần giống trong tiếng Trung. Cứ tưởng tượng 'trẻ con trong nắng trắng' là bạn sẽ ghi nhớ chữ 𰃎 dễ dàng và vui vẻ hơn!
Từ 𰃎 có nguồn gốc từ chữ Hán, nhưng không có nhiều thông tin chi tiết về nguồn gốc cụ thể của nó. Ý nghĩa của từ này thường liên quan đến các khái niệm trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc. Lịch sử của 𰃎 chứng kiến sự phát triển và biến đổi qua các triều đại. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định, thể hiện sự kết nối giữa ngôn ngữ cổ và hiện đại.
Chữ Hán 𰃎 kết hợp bộ 白 (bạch - trắng) và 児 (nhi đồng) tạo hình ảnh vui nhộn như một đứa trẻ đang đứng dưới ánh nắng trắng sáng, dễ nhớ như 'trẻ con dưới nắng hè oi bức'. Đây là một chữ hiếm và không xuất hiện trong nhiều từ ghép, khiến người học Việt Nam thường bối rối vì khó gặp và dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 児 (nhi đồng) hay 兄 (huynh - anh trai). Khi học, các bạn thường lẫn lộn nét và đọc nhầm do thiếu thực hành, hoặc dịch từng từ mà không chú ý nghĩa tổng thể trong tiếng Trung. Âm Hán Việt của chữ này chưa phổ biến, nhưng khi đọc tiếng Trung là [què] (qùe, thanh điệu hạ -4), giống âm 'quẹt' trong tiếng Việt, dễ gây nhầm với từ có âm qū (khóa vùng) hay quē (thiếu). Lời khuyên là học sinh nên ghi nhớ hình ảnh này như một đứa trẻ đang khoác lên mình ánh sáng trắng, để tránh nhầm lẫn với bộ thủ khác, đồng thời luyện nghe phát âm với giọng chuẩn để không vấp phải bẫy âm gần giống trong tiếng Trung. Cứ tưởng tượng 'trẻ con trong nắng trắng' là bạn sẽ ghi nhớ chữ 𰃎 dễ dàng và vui vẻ hơn!
Từ 𰃎 có nguồn gốc từ chữ Hán, nhưng không có nhiều thông tin chi tiết về nguồn gốc cụ thể của nó. Ý nghĩa của từ này thường liên quan đến các khái niệm trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc. Lịch sử của 𰃎 chứng kiến sự phát triển và biến đổi qua các triều đại. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định, thể hiện sự kết nối giữa ngôn ngữ cổ và hiện đại.
