Bản dịch của từ 𰎢 trong tiếng Việt và Anh
𰎢

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𰎢(Tính từ)
“𡼱”的类推简化字。
Chữ giản thể được tạo theo cách tương tự chữ '𡼱' (dễ nhớ vì giống nhau về hình thức).
Simplified character formed by analogy with '𡼱'.
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,山,围
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 10
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𰎢 kết hợp bộ '山' (núi) và bộ '围' (bao quanh), hình tượng như một ngọn núi được vòng quanh cẩn thận. Bạn có thể tưởng tượng đây là 'ngọn núi được ôm ấp trong lòng đất', giúp dễ nhớ cấu tạo phức tạp này. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ 𰎢 với các chữ cùng bộ '山' như 崊, 嶍 bởi nét khó phân biệt và cấu trúc phức tạp. Vì đây là chữ hiếm, ít có trong từ vựng thông dụng nên việc dùng trong câu hay dịch sát nghĩa Việt - Trung có thể gây sai lầm, vì thường người Việt hay dịch từng chữ dẫn đến câu không tự nhiên. Chữ 𰎢 không có biến thể phát âm đa dạng, phát âm chuẩn theo pinyin là 'wéi' (với âm điệu phụ âm nhẹ nhàng, gần giống 'vi'), nên tránh nhầm với các âm gần như 'wěi' hay 'wèi' có ý nghĩa khác. Lời khuyên: khi học chữ này, hãy liên tưởng đến cảnh núi được bao quanh chặt chẽ, vừa giúp nhớ mặt chữ vừa hiểu nghĩa, đồng thời cẩn thận phân biệt nét để tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 山, giúp hành trình học Hán tự của bạn thêm phần thú vị và hiệu quả!
Từ 𰎢 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa liên quan đến 'hình thức' hoặc 'đặc điểm.' Chữ này thể hiện sự phát triển của ngôn ngữ qua các thời kỳ, phản ánh sự thay đổi trong cách thức diễn đạt ý tưởng. Trong lịch sử, 𰎢 đã được sử dụng trong nhiều văn bản cổ điển, cho thấy sự quan trọng của nó trong văn hóa và ngôn ngữ. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định.
Chữ Hán 𰎢 kết hợp bộ '山' (núi) và bộ '围' (bao quanh), hình tượng như một ngọn núi được vòng quanh cẩn thận. Bạn có thể tưởng tượng đây là 'ngọn núi được ôm ấp trong lòng đất', giúp dễ nhớ cấu tạo phức tạp này. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ 𰎢 với các chữ cùng bộ '山' như 崊, 嶍 bởi nét khó phân biệt và cấu trúc phức tạp. Vì đây là chữ hiếm, ít có trong từ vựng thông dụng nên việc dùng trong câu hay dịch sát nghĩa Việt - Trung có thể gây sai lầm, vì thường người Việt hay dịch từng chữ dẫn đến câu không tự nhiên. Chữ 𰎢 không có biến thể phát âm đa dạng, phát âm chuẩn theo pinyin là 'wéi' (với âm điệu phụ âm nhẹ nhàng, gần giống 'vi'), nên tránh nhầm với các âm gần như 'wěi' hay 'wèi' có ý nghĩa khác. Lời khuyên: khi học chữ này, hãy liên tưởng đến cảnh núi được bao quanh chặt chẽ, vừa giúp nhớ mặt chữ vừa hiểu nghĩa, đồng thời cẩn thận phân biệt nét để tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 山, giúp hành trình học Hán tự của bạn thêm phần thú vị và hiệu quả!
Từ 𰎢 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa liên quan đến 'hình thức' hoặc 'đặc điểm.' Chữ này thể hiện sự phát triển của ngôn ngữ qua các thời kỳ, phản ánh sự thay đổi trong cách thức diễn đạt ý tưởng. Trong lịch sử, 𰎢 đã được sử dụng trong nhiều văn bản cổ điển, cho thấy sự quan trọng của nó trong văn hóa và ngôn ngữ. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định.
