Bản dịch của từ 𰒠 trong tiếng Việt và Anh
𰒠

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𰒠(Tính từ)
〈chữ cổ của người Thái〉đọc là huk, nghĩa là ngu ngốc, vụng về. Ví dụ: 俌~ nghĩa là kẻ ngốc nghếch, vụng về như 'hục'.
(Ancient Zhuang character) pronounced 'huk', meaning clumsy or stupid. Example: 俌~ means a clumsy or foolish person.
〈古壮字〉读音huk,笨。〔俌~〕笨家伙。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỤC】
- Hình thái radical:
- ⿰,谷,愚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 20
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𰒠 kết hợp bộ '谷' (thung lũng) với phần '愚' (ngu ngốc), hình dung như một miệng đầy ngơ ngác trong thung lũng mênh mông, dễ nhớ bằng câu chuyện miệng hè oi bức kêu ca vì quá ngu ngơ. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ tâm như 必, 忍 hay 忽 do nét tương tự, đặc biệt dễ bị lỗi khi tra từ điển vì chữ này hiếm khi xuất hiện trong từ ghép phổ biến, làm cho việc ghi nhớ và vận dụng thêm phần khó khăn. Về phát âm, chữ này không có biến thể phổ biến nhưng cần chú ý không nhầm thanh điệu trong phát âm pinyin, tránh nhầm với các âm gần giống vì sẽ gây hiểu nhầm ý nghĩa. Hãy nhớ, đừng chỉ dịch nguyên từng từ từ tiếng Việt sang Trung, mà cần hiểu hết ý nền để tránh câu văn vụng về. Mẹo nhỏ giúp nhớ 𰒠: liên tưởng đến một 'miệng' (口) ngơ ngác giữa 'thung lũng' (谷), đừng để ngu ngơ như vậy khi học chữ Hán!
Từ 𰒠 có nguồn gốc từ tiếng Hán, thường mang ý nghĩa liên quan đến sự kết nối và giao tiếp. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự thay đổi trong ngữ nghĩa qua các thời kỳ, từ những hình thức cổ xưa đến hiện đại. Ngày nay, 𰒠 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, thể hiện sự đa dạng và phong phú của ngôn ngữ Trung Quốc.
Chữ 𰒠 kết hợp bộ '谷' (thung lũng) với phần '愚' (ngu ngốc), hình dung như một miệng đầy ngơ ngác trong thung lũng mênh mông, dễ nhớ bằng câu chuyện miệng hè oi bức kêu ca vì quá ngu ngơ. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ tâm như 必, 忍 hay 忽 do nét tương tự, đặc biệt dễ bị lỗi khi tra từ điển vì chữ này hiếm khi xuất hiện trong từ ghép phổ biến, làm cho việc ghi nhớ và vận dụng thêm phần khó khăn. Về phát âm, chữ này không có biến thể phổ biến nhưng cần chú ý không nhầm thanh điệu trong phát âm pinyin, tránh nhầm với các âm gần giống vì sẽ gây hiểu nhầm ý nghĩa. Hãy nhớ, đừng chỉ dịch nguyên từng từ từ tiếng Việt sang Trung, mà cần hiểu hết ý nền để tránh câu văn vụng về. Mẹo nhỏ giúp nhớ 𰒠: liên tưởng đến một 'miệng' (口) ngơ ngác giữa 'thung lũng' (谷), đừng để ngu ngơ như vậy khi học chữ Hán!
Từ 𰒠 có nguồn gốc từ tiếng Hán, thường mang ý nghĩa liên quan đến sự kết nối và giao tiếp. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự thay đổi trong ngữ nghĩa qua các thời kỳ, từ những hình thức cổ xưa đến hiện đại. Ngày nay, 𰒠 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, thể hiện sự đa dạng và phong phú của ngôn ngữ Trung Quốc.
