Bản dịch của từ 𰘤 trong tiếng Việt và Anh

𰘤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩㄟˋN/AN/AN/A

𰘤(Danh từ)

01

〈chữ cổ của người Thái〉 đọc là yuih, nghĩa là đuốc tre. Ví dụ: 𭀴~𫩒𮇈 (thắp đuốc tre để ăn cơm tối). Hình ảnh đuốc tre cháy sáng giúp nhớ từ này.

(Ancient Zhuang character) Pronounced yuih, meaning torch made from pine wood. Example: lighting a pine torch to have dinner.

〈古壮字〉读音yuih,松明。点𭀴~𫩒𮇈。点亮松明吃晚饭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰘤
Bính âm:
【ㄩㄟˋ】【DUYỆT】
Hình thái radical:
⿱,尉,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép