Bản dịch của từ 𰣳 trong tiếng Việt và Anh

𰣳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

𰣳(Danh từ)

yōng
01

Mụn nhọt, giống như 'mụn ưng' sưng tấy đau nhức (tương tự chữ )

A carbuncle or abscess; same as ''

同“痈”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰣳
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ƯNG】
Hình thái radical:
⿸,痛,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép