Bản dịch của từ 𰣳 trong tiếng Việt và Anh
𰣳

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
𰣳(Danh từ)
Mụn nhọt, giống như 'mụn ưng' sưng tấy đau nhức (tương tự chữ 痈)
A carbuncle or abscess; same as '痈'
同“痈”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【ƯNG】
- Hình thái radical:
- ⿸,痛,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𰣳 mang hình dạng kết hợp từ bộ đau (疒) và nét ngang đơn giản, gợi nhớ một hình ảnh vui nhộn như miệng hè oi bức đang chịu đau đớn. Đây là chữ ít phổ biến vì không xuất hiện nhiều trong từ ghép, khiến người học Việt Nam dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 疾 (bệnh tật), 痂 (vảy da) hay 瘸 (tật liệt chân), do nét viết gần giống nhau. Khi học, bạn nên chú ý không được dịch theo từng chữ đơn lẻ vì đa phần các chữ này mang nghĩa chuyên sâu về bệnh tật hoặc tình trạng của cơ thể, nên dịch sát nghĩa mới tránh dịch sai hoặc câu chữ khó hiểu. Âm Hán Việt của 𰣳 không phổ biến nên không có biến thể nhiều, nhưng khi đọc pinyin cần nhớ thanh điệu chính xác để không nhầm lẫn với các từ có âm gần như: jiǔ, jì hay zhī – rất dễ gây ra hiểu nhầm trong giao tiếp. Mẹo nhớ nhanh: hãy tưởng tượng đau đớn lan ra như một nóng bức từ miệng hè giữa mùa hè nóng nực, nét bộ đau bên trái cùng nét đơn giản như tiếng thở dài khô khan, giúp bạn liên tưởng dễ dàng và ghi nhớ chữ hơn.
Từ 𰣳 có nguồn gốc từ chữ Hán, thường liên quan đến các khái niệm về cỏ cây, thiên nhiên. Ý nghĩa của nó thường được gắn liền với sự sinh trưởng và sự sống. Lịch sử phát triển của chữ 𰣳 cho thấy sự liên kết giữa văn hóa và thiên nhiên trong tư duy Trung Hoa. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và truyền thống dân gian.
Chữ Hán 𰣳 mang hình dạng kết hợp từ bộ đau (疒) và nét ngang đơn giản, gợi nhớ một hình ảnh vui nhộn như miệng hè oi bức đang chịu đau đớn. Đây là chữ ít phổ biến vì không xuất hiện nhiều trong từ ghép, khiến người học Việt Nam dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 疾 (bệnh tật), 痂 (vảy da) hay 瘸 (tật liệt chân), do nét viết gần giống nhau. Khi học, bạn nên chú ý không được dịch theo từng chữ đơn lẻ vì đa phần các chữ này mang nghĩa chuyên sâu về bệnh tật hoặc tình trạng của cơ thể, nên dịch sát nghĩa mới tránh dịch sai hoặc câu chữ khó hiểu. Âm Hán Việt của 𰣳 không phổ biến nên không có biến thể nhiều, nhưng khi đọc pinyin cần nhớ thanh điệu chính xác để không nhầm lẫn với các từ có âm gần như: jiǔ, jì hay zhī – rất dễ gây ra hiểu nhầm trong giao tiếp. Mẹo nhớ nhanh: hãy tưởng tượng đau đớn lan ra như một nóng bức từ miệng hè giữa mùa hè nóng nực, nét bộ đau bên trái cùng nét đơn giản như tiếng thở dài khô khan, giúp bạn liên tưởng dễ dàng và ghi nhớ chữ hơn.
Từ 𰣳 có nguồn gốc từ chữ Hán, thường liên quan đến các khái niệm về cỏ cây, thiên nhiên. Ý nghĩa của nó thường được gắn liền với sự sinh trưởng và sự sống. Lịch sử phát triển của chữ 𰣳 cho thấy sự liên kết giữa văn hóa và thiên nhiên trong tư duy Trung Hoa. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và truyền thống dân gian.
