Bản dịch của từ 𰧓 trong tiếng Việt và Anh

𰧓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

𰧓(Động từ)

róng
01

〈古壮字〉读音yungz,溶化;熔化;融化。

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là 'yungz', nghĩa là tan chảy, nóng chảy như băng tan trong nắng (nhớ từ 'dung' trong 'dung hợp' - hòa tan).

(Ancient Zhuang character) pronounced 'yungz', meaning to melt, to fuse, to dissolve.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰧓
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,石,荣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép