Bản dịch của từ 𰩁 trong tiếng Việt và Anh

𰩁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𰩁(Danh từ)

01

《周书·突厥传》:“……有高山惠出,上无草木,谓勃登凝~,夏言地神也。”这里的“勃登凝𰩁”是突厥语“高耸如天的山峰”的意思。

Theo 'Châu Thư - Đột Quyết Truyền', '勃登凝𰩁' là từ Đột Quyết chỉ ngọn núi cao chót vót như trời, không có cây cỏ trên đỉnh (hình ảnh núi cao vút lên trời như thần đất).

In the 'Zhou Shu - Turkic Biography', '勃登凝𰩁' is a Turkic term meaning a mountain peak towering as high as the sky.

Ví dụ
𰩁
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,禾,羲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép