Bản dịch của từ 𰻞 trong tiếng Việt và Anh
𰻞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biáng | ㄅㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𰻞(Từ tượng thanh)
象声字,谓用力扯面中面条击打案板之声。用于陕西关中地区流传的一种面食,即[~~面](陕西关中民间传统风味面食,特指关中麦子磨成的面粉,通常手工擀成长宽厚的面条)。
Chữ tượng thanh, mô tả tiếng sợi mì bị kéo mạnh va chạm vào mặt bàn tạo ra âm thanh đặc trưng; dùng để gọi món mì biáng biáng nổi tiếng ở vùng Quan Trung, Thiểm Tây (mì làm từ bột mì xay thủ công, sợi mì dày, dài, rộng như dải băng).
Onomatopoeic character representing the sound of noodles being pulled and slapped on a board; refers to a traditional noodle dish from Shaanxi's Guanzhong region, characterized by thick, wide hand-pulled noodles made from wheat flour.
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【biáng】【ㄅㄧㄤˊ】【BIÁNG】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,⿳,穴,⿲,月,⿱,⿲,幺,言,幺,⿰,長,𮪉,刂,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 58
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𰻞 chứa bộ 辶 gợi nhớ hình ảnh một lối mòn quanh co, như bạn đang đi dạo qua 'miệng hè oi bức' mùa hè, nơi ánh nắng chói chang chiếu xuống khiến bạn phải bước những bước chậm rãi, cẩn thận. Mẹo để nhớ chữ này chính là tưởng tượng bạn đang đi trên con đường nóng bỏng mùa hè, tránh nhầm với các chữ cùng bộ 辶 vì chúng dễ gây rối do nét tương đồng. Người Việt học chữ Hán thường mắc lỗi dịch từng chữ một, khiến câu trở nên không tự nhiên, đặc biệt khi gặp những chữ ít dùng trong từ ghép như 𰻞. Về phát âm, chữ này không có biến thể phổ biến và không phải là từ thông dụng, nên không phổ biến trong học tập, tuy nhiên hãy chú ý không lẫn với âm đọc các chữ khác có bộ 辶 như 走 (zǒu) hay 边 (biān). Để tránh nhầm lẫn, hãy luyện tập phát âm chuẩn đi kèm hình ảnh và ngữ cảnh, đừng quên rằng mỗi nét trong chữ là một bước chân trên con đường học tập dài của bạn!
Từ 𰻞 có nguồn gốc từ các ký tự Hán cổ, mang nhiều ý nghĩa trong văn hóa Trung Hoa. Nó thể hiện những khái niệm như sự phong phú và sự đa dạng trong ngôn ngữ. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của chữ Hán qua các triều đại, từ những bản khắc cổ xưa đến việc sử dụng hiện đại. Ngày nay, 𰻞 được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự phức tạp và tinh tế.
Chữ 𰻞 chứa bộ 辶 gợi nhớ hình ảnh một lối mòn quanh co, như bạn đang đi dạo qua 'miệng hè oi bức' mùa hè, nơi ánh nắng chói chang chiếu xuống khiến bạn phải bước những bước chậm rãi, cẩn thận. Mẹo để nhớ chữ này chính là tưởng tượng bạn đang đi trên con đường nóng bỏng mùa hè, tránh nhầm với các chữ cùng bộ 辶 vì chúng dễ gây rối do nét tương đồng. Người Việt học chữ Hán thường mắc lỗi dịch từng chữ một, khiến câu trở nên không tự nhiên, đặc biệt khi gặp những chữ ít dùng trong từ ghép như 𰻞. Về phát âm, chữ này không có biến thể phổ biến và không phải là từ thông dụng, nên không phổ biến trong học tập, tuy nhiên hãy chú ý không lẫn với âm đọc các chữ khác có bộ 辶 như 走 (zǒu) hay 边 (biān). Để tránh nhầm lẫn, hãy luyện tập phát âm chuẩn đi kèm hình ảnh và ngữ cảnh, đừng quên rằng mỗi nét trong chữ là một bước chân trên con đường học tập dài của bạn!
Từ 𰻞 có nguồn gốc từ các ký tự Hán cổ, mang nhiều ý nghĩa trong văn hóa Trung Hoa. Nó thể hiện những khái niệm như sự phong phú và sự đa dạng trong ngôn ngữ. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của chữ Hán qua các triều đại, từ những bản khắc cổ xưa đến việc sử dụng hiện đại. Ngày nay, 𰻞 được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự phức tạp và tinh tế.
