Bản dịch của từ 𰼟 trong tiếng Việt và Anh
𰼟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𰼟(Danh từ)
〈韩国释义〉读音gim,韩国音译字,人名用字。韩~一。
Chữ dùng trong tiếng Hàn, đọc là gim, thường dùng làm tên người (như Hàn Cầm Nhất).
A Korean transliteration character pronounced gim, used as a personal name (e.g., Han Gim Il).
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄍㄧㄣˇ】【CẦM】
- Hình thái radical:
- ⿱,金,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𰼟 gây ấn tượng với hình dạng độc đáo gồm bộ kim (金) dưới miệng (口), tưởng tượng như một chiếc miệng đang giữ một món đồ quý bằng vàng, gợi nhớ đến giá trị và sự bảo vệ. Người học tiếng Trung thường dễ nhầm lẫn 𰼟 với các chữ cùng bộ kim như 鑿 hay 鏖 vì các nét gần giống nhau, dễ nhầm khi viết và đọc, đặc biệt khi tra cứu từ điển hoặc dịch câu có chứa các từ phức tạp. Bên cạnh đó, do 𰼟 không phổ biến trong các từ ghép hiện đại, người học thường thiếu cơ hội luyện tập dẫn đến quên chữ hoặc phát âm sai. Chữ này đọc theo pinyin là 'shā' (âm sắc thứ nhất), dễ bị nhầm với các âm shā khác do biến thể vùng miền hoặc phát âm không chuẩn, nên nhớ nhấn đều và thật rõ chữ 'shā' để phân biệt. Một mẹo nhỏ giúp ghi nhớ nhanh: hình dung miệng (口) đang giữ viên kim loại quý (金) nóng như 'miệng hè oi bức' giữ vàng nóng, càng khắc sâu vào trí nhớ hình ảnh kết hợp âm thanh. Đừng quên luyện viết đúng thứ tự nét và so sánh kỹ với các chữ bộ kim khác, bạn sẽ chinh phục nhanh chữ 𰼟 này đấy!
Từ 𰼟 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến sự phát triển và tiến bộ. Lịch sử của từ này phản ánh sự chuyển biến trong ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc qua các triều đại. Ngày nay, 𰼟 được sử dụng trong các ngữ cảnh về sự đổi mới, thể hiện tinh thần sáng tạo của con người trong xã hội hiện đại.
Chữ Hán 𰼟 gây ấn tượng với hình dạng độc đáo gồm bộ kim (金) dưới miệng (口), tưởng tượng như một chiếc miệng đang giữ một món đồ quý bằng vàng, gợi nhớ đến giá trị và sự bảo vệ. Người học tiếng Trung thường dễ nhầm lẫn 𰼟 với các chữ cùng bộ kim như 鑿 hay 鏖 vì các nét gần giống nhau, dễ nhầm khi viết và đọc, đặc biệt khi tra cứu từ điển hoặc dịch câu có chứa các từ phức tạp. Bên cạnh đó, do 𰼟 không phổ biến trong các từ ghép hiện đại, người học thường thiếu cơ hội luyện tập dẫn đến quên chữ hoặc phát âm sai. Chữ này đọc theo pinyin là 'shā' (âm sắc thứ nhất), dễ bị nhầm với các âm shā khác do biến thể vùng miền hoặc phát âm không chuẩn, nên nhớ nhấn đều và thật rõ chữ 'shā' để phân biệt. Một mẹo nhỏ giúp ghi nhớ nhanh: hình dung miệng (口) đang giữ viên kim loại quý (金) nóng như 'miệng hè oi bức' giữ vàng nóng, càng khắc sâu vào trí nhớ hình ảnh kết hợp âm thanh. Đừng quên luyện viết đúng thứ tự nét và so sánh kỹ với các chữ bộ kim khác, bạn sẽ chinh phục nhanh chữ 𰼟 này đấy!
Từ 𰼟 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến sự phát triển và tiến bộ. Lịch sử của từ này phản ánh sự chuyển biến trong ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc qua các triều đại. Ngày nay, 𰼟 được sử dụng trong các ngữ cảnh về sự đổi mới, thể hiện tinh thần sáng tạo của con người trong xã hội hiện đại.
