Bản dịch của từ 𱊯 trong tiếng Việt và Anh

𱊯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𱊯(Danh từ)

01

Chữ giản thể được suy rộng từ chữ “” (một loại gà trong tiếng Hán), dễ nhớ như tiếng gà kêu “kê kê” trong tiếng Việt.

Simplified character derived by analogy from “”, a type of chicken.

“鸄”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

𱊯
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【KÊ】
Hình thái radical:
⿱,敫,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép