Bản dịch của từ E仔 trong tiếng Việt và Anh
E仔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
Zǎi | ㄗㄞˇ | z | ai | thanh hỏi |
E仔(Danh từ)
【E zǎi】
01
MDMA (C11H15NO2)
MDMA (3,4-methylenedioxymethamphetamine), a psychoactive drug commonly known as ecstasy
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: E仔
E
E
zǎi
仔
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 子
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨一
