Bản dịch của từ 㑬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cô Tẩy, một trong mười hai âm luật cổ trong âm nhạc Trung Hoa, tương tự như nốt nhạc 'cô' trong dàn nhạc xưa; '㑬洗' là âm thấp hơn cô tẩy tám cung (giống như nốt trầm hơn trong đàn nhạc).

姑洗,古乐十二律之一。比“姑洗”低八度为记为“㑬洗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㑬
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,亻,姑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép