Bản dịch của từ 㔯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuán
01

(từ phương ngữ) một loại rổ tre dùng trong bếp để lọc gạo hoặc đựng đồ, giống như cái mâm tre rộng, tiện lợi cho việc bếp núc hàng ngày.

〈方言〉一种厨房内用来漉米或盛东西的竹器。

Ví dụ
㔯
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【SUYỂN】
Các biến thể:
匴, 𠤰
Hình thái radical:
⿷,匚,⿱,八,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép