Bản dịch của từ 㜺 trong tiếng Việt
㜺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zàn | ㄗㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㜺 (Tính từ)
【zàn】
01
Đẹp đẽ, sáng trắng như màu trắng tinh khiết (dễ nhớ như 'tán' hoa đẹp)
美好貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không cẩn thận, thiếu thận trọng (nhớ như 'tán' ra ngoài không giữ gìn)
不谨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bộ nữ đứng bên (chỉ nét thành phần của chữ)
女从。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 𡣶
- Hình thái radical:
- ⿰,女,贊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟃
蹔
瓒
鏨
讃
㟛
襸
暂
瓉
䥄
赞
禶
婞
姜
㜚
姖
媾
娫
婯
妬
嬋
㜉
妶
嬼
躖
䞊
䆎
驕
蠦
鬙
齫
㶛
礲
蠧
鷠
韀
