Bản dịch của từ 㤯 trong tiếng Việt
㤯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
㤯 (Tính từ)
【jiǒng】
01
Thông minh, khôn khéo như người nhớ lâu chuyện cũ (nhớ như kính soi lại).
忆。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sáng sủa, nhỏ nhắn, rõ ràng như ánh sáng nhỏ (nhỏ mà sáng).
小明。
Ví dụ
03
Tâm trạng bồn chồn, lo lắng không yên trong lòng (tim như lửa đốt).
〔~~〕心中不安状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 𪫪
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,冏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丨乚丿乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迥
浻
煚
䌹
炅
䢛
炯
㷗
冏
僒
窘
臩
䇹
浚
䝌
燇
攟
濬
葰
餕
寯
馂
鵔
隽
恈
㥺
悵
忓
㦈
愊
忊
恀
𢡄
怄
悔
惕
栽
蚪
陼
债
栨
倰
栯
秝
冥
紟
尅
晖
