Bản dịch của từ 㥢 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiú
01

Xấu xa, ác độc (như kẻ xấu gây chuyện)

恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

U sầu, buồn rầu (tâm trạng nặng nề như mây đen)

忧郁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kiêu căng, ngạo mạn (tỏ vẻ hơn người)

傲慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㥢
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Các biến thể:
𢢕
Hình thái radical:
⿰,忄,酋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丶丿一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép