Bản dịch của từ 㪺 trong tiếng Việt
㪺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | N/A | N/A | N/A |
㪺 (Động từ)
【jū】
01
Múc nước, múc rượu (như múc nước bằng gáo, hoặc rót rượu ra chén)
舀取。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dụng cụ múc nước (gáo múc nước)
舀水的器具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CƯ】
- Các biến thể:
- 𣂏, 𨟉, 𨟛, 𣂐, 𨞜
- Hình thái radical:
- ⿰,𥇛,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨乚一一一丿丶丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢸
罝
泃
裾
驹
鞠
锔
諊
雎
疽
居
檋
㪻
斘
斜
斚
㪹
斗
㪳
斠
㪵
斝
斢
㪶
㩛
燫
鮙
魋
霝
蹥
濻
襎
鬀
檢
懗
繁
