Bản dịch của từ 㫛 trong tiếng Việt
㫛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàng | ㄍㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
㫛 (Tính từ)
【guàng】
01
Ánh sáng rực rỡ như mặt trời chiếu sáng ban ngày (nhớ đến từ 'quang' trong 'quang đãng')
太阳明亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guàng】【ㄍㄨㄤˋ】【QUẢNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,日,兄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臦
撗
俇
逛
䍍
㤮
桄
狅
鵟
抂
诳
軖
誑
㤮
㾠
狂
忹
軠
昿
况
贶
䊯
䂄
軦
鋛
䵃
矌
圹
穬
懬
踇
娒
畮
拇
牡
胟
畞
畒
䥈
姆
畆
㟂
昇
晴
旸
昹
曆
暬
昌
曖
暄
旻
昫
暎
娰
䚰
咤
拮
衽
㢷
屎
郢
胈
訅
泵
洑
