Bản dịch của từ 㬫 trong tiếng Việt
㬫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㬫 (Tính từ)
【yàn】
01
Trời quang đãng, không mây (như ngày nắng đẹp, trời trong xanh như 'yến' chim bay)
同“曣”。《説文•日部》:“㬫,星無雲也。从日,燕聲。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
- Các biến thể:
- 曣, 𣋅
- Hình thái radical:
- ⿱,燕,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一丨一一一乚丶丶丶丶丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燄
烻
研
艷
鴈
醶
偐
嚈
嚥
䳛
敥
酀
曘
昊
曎
㫷
晻
昹
旳
旻
㫔
昩
曮
晵
轗
䥚
鐒
瀼
灁
饋
䳪
韾
䵈
㘓
䳧
饌
