Bản dịch của từ 㯕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” (tích): khung gỗ, dụng cụ gỗ dùng để kẹp ngón tay (dụng cụ tra tấn), hoặc các cành cây rủ xuống; cây nhỏ, cây giống, cành cây để trồng lại (gợi nhớ từ 'tích' như tích trữ cây con).

见“櫪”。

Ví dụ
02

Xem chữ “” (một chữ liên quan, thường cùng nhóm nghĩa).

见“㯅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㯕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿰,木,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丨一一一丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép