Bản dịch của từ 㯯 trong tiếng Việt
㯯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòng | ㄍㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
㯯 (Danh từ)
【gòng】
01
Cái chén nhỏ, giống như cái chén dùng để uống rượu nhỏ, dễ nhớ như 'cung' nhỏ đựng rượu thơm
同“㔶”。小杯。
Ví dụ
02
Loại gỗ dùng làm khung hoặc làm vật liệu xây dựng, nhớ như 'cung' cố định, chắc chắn
格木。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CUNG】
- Các biến thể:
- 㔶, 𥂃
- Hình thái radical:
- ⿰,木,⿱,夅,貝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿乚丶一乚丨丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗊
貢
熕
贡
䢚
㔶
䔈
羾
慐
愩
供
䇨
槌
極
槶
梤
櫎
櫂
榅
梮
梄
柞
榟
㭕
鍜
縮
繆
𠒿
㵨
䞿
鮟
膺
䨠
䜰
澀
鮚
