Bản dịch của từ 㳕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

(Danh từ)

lán
01

Làn; như 'làn sóng' lờn; như 'hư lờn' lượn; như 'uốn lượn' trơn; như 'sạch trơn; đường trơn'

一种水流的状态或形态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㳕
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LẠM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡兰
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép