Bản dịch của từ 㴴 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (chỉ sự sâu thẳm, yên bình như mặt nước sâu, dễ nhớ như 'chấm' nước sâu trong ao).

同“湛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㴴
Bính âm:
【ㄓㄢˋ】【CHẤM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,⿺,𠃊,⿱,火,灭,⿰,氵,⿱,⿺,𠃊,火,⿺,𠃊,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丿丿丶一丶丿丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép