Bản dịch của từ 㷲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

dòng
01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ như Chu Hữu Động, cháu của Minh Thái Tổ, con thứ hai của Chu Thủ, vua Chu Định Vương.

人名用字。朱有~,明太祖孙,周定王朱橚第二子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㷲
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Hình thái radical:
⿰,火,動
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿一丨乚一一一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép