Bản dịch của từ 㺑 trong tiếng Việt
㺑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | N/A | N/A | N/A |
㺑 (Động từ)
【shān】
01
Chó len lỏi qua chỗ hẹp (như chó sơn đầu tiến), cũng chỉ hành động tàn nhẫn, tổn thương không thương tiếc (như chó cắn); hình tượng quái vật lùn kỳ dị, tiếng sủa của chó
狗鑽狹處。《説文•犬部》:“㺑,犬容頭進也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động tàn hại, gây tổn thương nghiêm trọng (tàn hại, ác độc)
殘害。《説文•犬部》:“㺑,賊疾也。”《廣雅•釋詁三》:“㺑,賊也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SƠN】
- Các biến thể:
- 𤡅, 𤡙, 𤢖
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,參
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍼
慚
䗞
惭
䏼
摲
㨻
䘉
䝳
䙁
䗝
蝅
熌
晱
閄
煔
闪
䛸
㴸
睒
㶒
㪎
陝
㚒
㹧
狟
狢
㺚
犱
狚
猤
㺄
犵
㹭
猂
獪
瑹
䪽
䔪
㡟
嫥
㜢
馜
嘔
聛
鲓
蔑
𠎬
