Bản dịch của từ 㺗 trong tiếng Việt
㺗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chān | ㄔㄢ | N/A | N/A | N/A |
㺗 (Động từ)
【chān】
01
Chó cắn, gặm nhấm vật gì đó (như chó sẩn sẩn cắn xương).
狗啃咬东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chān】【ㄔㄢ】【SẨN】
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,單
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丨乚一丨乚一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亶
繵
呾
诞
贉
髧
啿
弹
膻
觛
窞
醈
沿
硏
塩
埏
䱲
妍
唌
闫
檐
簷
壛
娫
㺙
狯
獐
猣
玃
㹣
犹
犽
狺
㹦
狩
狘
鴁
磌
播
㵒
𠏰
槲
磎
槿
磉
樛
篇
踏
