Bản dịch của từ 㺴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên thần bên trái (trong hệ thống thần linh hoặc biểu tượng)

左神名。

Ví dụ
02

Tên một loại thần hoặc ngọc quý (như viên ngọc quý giá, thần linh trong truyền thuyết)

玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㺴
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
𤤒
Hình thái radical:
⿰,王,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép