ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㼃
Bảng phân tích âm vị 㼃
Là
〔~珀〕cùng nghĩa với “蜡(蠟)珀”, tức hổ phách màu vàng như sáp ong (nhớ đến màu vàng của sáp - 蜡).
〔~珀〕同“蜡(蠟)珀”,黄色的琥珀。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép