Bản dịch của từ 㼭 trong tiếng Việt
㼭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㼭 (Động từ)
【diàn】
01
Giữ cho vững chắc bằng cách đặt vật gì đó bên dưới, như đệm lót để nâng đỡ (giống như 'đệm' trong tiếng Việt).
同“垫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆM】
- Các biến thể:
- 𤭥
- Hình thái radical:
- ⿱,坫,瓦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 瓦
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丨乚一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈿
橂
淀
玷
甸
㵤
痁
垫
钿
䩚
沾
蜔
㭤
袅
䦊
鳥
嫋
嬝
茑
褭
䙚
䮍
樢
鸟
甑
㼴
甆
瓹
瓿
㼪
㽊
㼾
甗
甅
㼥
㼶
搜
裎
䐀
㺄
䂳
鈏
筝
㟩
珷
缗
落
詇
