ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㼮
Bảng phân tích âm vị 㼮
Chāi
Dùng mảnh vỡ của ngói hoặc đá vụn để chà sạch vết bẩn (giống như dùng 'thải' đá để làm sạch).
[~㼽]用碎瓦石磨去污垢。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép