Bản dịch của từ 㼲 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè〡

ㄌㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

liè〡
01

Âm thanh vỡ vụn của ngói (như tiếng ngói bị đạp vỡ, nghe rắc rắc)

瓦破声。《説文•瓦部》:“㼲,蹈瓦聲。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngói mỏng, dễ vỡ (như ngói mỏng manh dễ gãy)

瓦薄。《集韻•帖韻》:“㼲,瓦薄也。”

Ví dụ
㼲
Bính âm:
【liè〡】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
𤭃, 𤮁, 𦓓
Hình thái radical:
⿰,耎,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一丿丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép