Bản dịch của từ 㼺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

táng
01

Đồ sứ, đồ gốm tinh xảo như chén bát bằng sứ (nhớ đến từ 'đường' trong 'đường gốm').

瓷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chai nhỏ có quai (tai) để đựng, giống như chiếc bình nhỏ có tai cầm.

〔㼨~〕有耳的小瓶。

Ví dụ
㼺
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
𤮂
Hình thái radical:
⿰,唐,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚一一丨丨乚一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép