Bản dịch của từ 㽯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như “” nghĩa là luống đất trồng rau, nhớ câu “畦田千里” (luống ruộng trải dài nghìn dặm).

同“畦”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ cổ nước Sở, dạng chữ triện, đồng nghĩa với “” (mang, cầm).

楚国文字隶定字,同“携”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㽯
Bính âm:
【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,巂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép