Bản dịch của từ 㿁 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiāo
01

Sưng tấy, sưng lên như muốn vỡ ra (như mụn mủ sắp vỡ)

肿欲溃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㿁
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
𤺃
Hình thái radical:
⿸,疒,皋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丨乚一一一丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép